|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
12,490,745
|
12,525,872
|
14,109,751
|
14,824,563
|
15,430,381
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-5,800,575
|
-6,108,286
|
-6,897,341
|
-8,166,367
|
-8,748,757
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
727,158
|
730,646
|
443,064
|
653,760
|
752,603
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
578,218
|
522,084
|
1,182,202
|
768,996
|
163,543
|
|
- Thu nhập khác
|
-167,523
|
118,371
|
283,063
|
-487,112
|
-137,157
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
224,145
|
63,146
|
626,704
|
231,386
|
163,100
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-2,786,919
|
-3,197,274
|
-2,387,716
|
-2,293,404
|
-2,737,362
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-1,560,694
|
-2,450,967
|
-968,368
|
-896,510
|
-19,614
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
3,704,555
|
2,203,592
|
6,391,359
|
4,635,312
|
4,866,737
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-6,201,995
|
-3,366,186
|
-528,259
|
766,279
|
1,175,627
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-16,190,227
|
-10,338,634
|
-15,025,399
|
9,651,148
|
-11,051,508
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
211,881
|
55,992
|
|
|
-324,298
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-25,777,774
|
-18,119,618
|
-34,942,817
|
-35,439,442
|
-17,589,227
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-68,368
|
-1,040,908
|
-752,418
|
-210,976
|
-495,968
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-310,956
|
821,766
|
-1,243,779
|
-1,162,227
|
-781,279
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
7,935,701
|
10,688,434
|
2,383,491
|
-335,209
|
12,284,570
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
38,072,017
|
-10,307,582
|
-5,024,811
|
32,916,815
|
25,823,450
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
25,180,909
|
13,070,442
|
17,031,840
|
3,622,092
|
14,151,223
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
11,282,503
|
12,400,000
|
25,499,600
|
-26,167,250
|
19,905,960
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
-3,633
|
-1,283
|
-2,178
|
-2,091
|
-3,377
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
0
|
171,338
|
147,511
|
-195,181
|
-123,668
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
-314,525
|
-533,200
|
583,850
|
543,558
|
1,606,734
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-523
|
-13,847
|
-8,587
|
-13,448
|
-93,992
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,519,565
|
-4,309,694
|
-5,490,597
|
-11,390,620
|
49,350,984
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-418,950
|
-180,662
|
-101,468
|
-96,628
|
-323,105
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
67,294
|
869
|
71,097
|
94
|
145
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
-80,950
|
-29,594
|
-264
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
5,000
|
242,634
|
17,366
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
-1
|
|
|
|
52,078
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
13,162
|
2,856
|
59,787
|
16,424
|
40,090
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-338,495
|
-176,937
|
-46,534
|
132,930
|
-213,690
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
0
|
|
-4,466,658
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
-4,466,658
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
37,181,070
|
-4,486,631
|
-10,003,789
|
-11,257,690
|
49,137,294
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
102,581,485
|
139,824,608
|
135,272,610
|
125,090,372
|
113,756,964
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
62,053
|
-65,367
|
-178,449
|
-75,718
|
319,534
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
139,824,608
|
135,272,610
|
125,090,372
|
113,756,964
|
163,213,792
|