単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -9,325 847 2,844 2,910 -11,559
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,774 10,423 12,313 8,366 11,025
- Khấu hao TSCĐ 2,685 2,686 2,667 2,622 3,228
- Các khoản dự phòng -4 -23 2,028 -1,936 -14
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 6 -12
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14 -2 -3 21 0
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 8,106 7,757 7,620 7,670 -3
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 7,815
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,449 11,270 15,157 11,276 -533
- Tăng, giảm các khoản phải thu 20,982 -13,946 4,503 13,736 9,474
- Tăng, giảm hàng tồn kho 5,091 -5,128 -2,207 -6,500 12,184
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -10,055 15,709 -2,941 8,452 -11,916
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,325 -443 968 2,059 166
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,677 -7,911 -7,638 -7,583 -7,431
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 10 38 20 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -382 -296 -158 -461
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,742 -411 7,567 21,281 1,484
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -667 -873 -287 -2,565 -2,078
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10 556 2 227
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4 2 3 4 3
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -653 -870 271 -2,559 -1,848
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 108,803 89,372 146,209 159,173 92,829
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -113,659 -97,819 -156,152 -171,359 -97,781
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,856 -8,447 -9,944 -12,186 -4,951
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,233 -9,728 -2,106 6,536 -5,316
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,433 18,667 8,939 6,833 13,369
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 18,667 8,939 6,833 13,369 8,053