単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 466 -9,325 847 2,844 2,910
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,001 10,774 10,423 12,313 8,366
- Khấu hao TSCĐ 2,740 2,685 2,686 2,667 2,622
- Các khoản dự phòng -3,088 -4 -23 2,028 -1,936
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -7 6 -12
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -53 -14 -2 -3 21
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 8,409 8,106 7,757 7,620 7,670
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 8,467 1,449 11,270 15,157 11,276
- Tăng, giảm các khoản phải thu 462 20,982 -13,946 4,503 13,736
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,271 5,091 -5,128 -2,207 -6,500
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,596 -10,055 15,709 -2,941 8,452
- Tăng giảm chi phí trả trước -702 1,325 -443 968 2,059
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -8,752 -7,677 -7,911 -7,638 -7,583
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 69 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 10 38 20 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -217 -382 -296 -158
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,002 10,742 -411 7,567 21,281
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -373 -667 -873 -287 -2,565
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 49 10 556 2
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3 4 2 3 4
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -320 -653 -870 271 -2,559
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 121,165 108,803 89,372 146,209 159,173
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -131,592 -113,659 -97,819 -156,152 -171,359
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10,427 -4,856 -8,447 -9,944 -12,186
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8,745 5,233 -9,728 -2,106 6,536
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 22,179 13,433 18,667 8,939 6,833
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,433 18,667 8,939 6,833 13,369