単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 86,006 118,799 158,234 160,252 96,001
Các khoản giảm trừ doanh thu 205 438 189 433 270
Doanh thu thuần 85,801 118,362 158,045 159,819 95,731
Giá vốn hàng bán 82,425 107,058 143,261 144,982 92,883
Lợi nhuận gộp 3,376 11,303 14,784 14,836 2,848
Doanh thu hoạt động tài chính 27 120 129 112 58
Chi phí tài chính 8,251 7,924 7,760 7,827 7,998
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,106 7,757 7,620 7,670 7,815
Chi phí bán hàng 920 779 1,292 1,083 1,100
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,218 2,394 3,559 3,122 3,916
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,986 327 2,302 2,917 -10,107
Thu nhập khác 20 763 575 81 251
Chi phí khác 359 243 33 88 1,703
Lợi nhuận khác -340 520 542 -7 -1,452
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,325 847 2,844 2,910 -11,559
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,325 847 2,844 2,910 -11,559
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,325 847 2,844 2,910 -11,559
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)