単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 111,285 91,721 129,251 148,816 138,518
Các khoản giảm trừ doanh thu 155 205 160 346 785
Doanh thu thuần 111,130 91,516 129,091 148,470 137,734
Giá vốn hàng bán 97,130 83,352 113,709 132,668 124,232
Lợi nhuận gộp 14,000 8,165 15,382 15,802 13,502
Doanh thu hoạt động tài chính 75 32 82 30 104
Chi phí tài chính 10,343 9,836 9,447 9,117 8,642
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,058 9,635 9,257 8,905 8,409
Chi phí bán hàng 1,366 684 838 918 768
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,855 2,994 2,747 3,333 3,541
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -489 -5,317 2,432 2,464 655
Thu nhập khác 1,328 429 9 113
Chi phí khác 494 626 2,316 88 303
Lợi nhuận khác 833 -626 -1,886 -79 -190
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 344 -5,943 546 2,385 466
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 344 -5,943 546 2,385 466
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 344 -5,943 546 2,385 466
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)