単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,740,763 8,478,671 8,355,943 8,745,114 8,594,379
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 466,830 673,372 417,970 585,208 883,230
1. Tiền 336,595 368,838 324,764 390,908 698,830
2. Các khoản tương đương tiền 130,235 304,534 93,206 194,300 184,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,262,527 2,191,441 1,968,269 2,216,082 2,151,505
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,986,952 2,044,972 2,523,956 2,479,926 2,212,748
1. Phải thu khách hàng 1,724,211 1,814,766 2,113,550 2,236,382 1,964,002
2. Trả trước cho người bán 207,584 183,386 305,261 245,041 206,440
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 83,210 96,522 123,413 82,115 42,306
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -28,054 -49,702 -78,269 -83,612 -92,501
IV. Tổng hàng tồn kho 2,824,225 3,341,328 3,200,852 3,201,277 3,066,622
1. Hàng tồn kho 2,864,192 3,380,727 3,241,390 3,253,053 3,113,727
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -39,967 -39,399 -40,538 -51,775 -47,105
V. Tài sản ngắn hạn khác 200,229 227,558 244,896 262,621 280,273
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 31,648 32,314 39,706 37,106 40,607
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 167,592 194,647 203,631 219,976 237,384
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 989 598 1,560 5,539 2,282
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,163,817 3,171,942 3,380,710 3,510,882 3,496,097
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,699 1,715 3,008 2,699 2,720
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,699 1,715 3,008 2,699 2,720
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,421,687 1,552,326 1,976,334 2,347,946 2,365,177
1. Tài sản cố định hữu hình 1,390,029 1,521,003 1,808,169 1,845,309 1,870,112
- Nguyên giá 2,247,957 2,414,907 2,835,250 2,900,150 2,959,934
- Giá trị hao mòn lũy kế -857,928 -893,904 -1,027,080 -1,054,841 -1,089,822
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31,658 31,322 168,164 502,637 495,065
- Nguyên giá 49,462 50,253 194,571 539,079 539,445
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,804 -18,931 -26,407 -36,442 -44,380
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 110,035 110,035 110,035 110,035 110,035
- Nguyên giá 110,035 110,035 110,035 110,035 110,035
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 451,609 439,450 132,774 181,368 209,305
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 450,408 436,616 129,941 96,207 95,788
3. Đầu tư dài hạn khác 0 1,633 1,633 84,224 111,431
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 819,951 818,935 1,023,594 731,850 720,322
1. Chi phí trả trước dài hạn 819,951 818,935 844,438 668,379 656,676
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 179,156 63,471 63,646
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,904,581 11,650,613 11,736,653 12,255,996 12,090,476
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,638,019 5,232,276 4,695,452 4,719,831 4,228,906
I. Nợ ngắn hạn 4,452,951 5,001,042 4,459,998 4,414,600 3,932,532
1. Vay và nợ ngắn 2,847,695 3,185,093 2,708,381 2,497,839 2,164,036
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,230,937 1,289,928 1,233,466 1,335,720 1,283,915
4. Người mua trả tiền trước 26,783 33,781 38,856 61,001 69,090
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 71,042 104,449 101,739 75,825 90,934
6. Phải trả người lao động 3,036 855 9,467 3,305 2,291
7. Chi phí phải trả 58,059 87,276 124,248 190,972 74,221
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,493 80,730 14,864 7,496 17,175
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 185,067 231,234 235,454 305,231 296,374
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 100 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 167,633 216,354 203,499 194,332 173,899
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 11,061 8,606 25,681 103,235 114,972
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,274 6,274 6,274 7,664 7,503
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,266,562 6,418,337 7,041,201 7,536,165 7,861,570
I. Vốn chủ sở hữu 6,266,562 6,418,337 7,041,201 7,536,165 7,861,570
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,706,013 1,706,013 1,706,013 1,706,013 1,706,013
2. Thặng dư vốn cổ phần 174,000 174,000 174,000 174,000 174,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 10,237 12,675 13,647 13,187 13,403
7. Quỹ đầu tư phát triển 29,884 29,884 29,884 29,884 29,884
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,465,259 3,650,393 3,891,460 4,158,615 4,446,527
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 207,901 218,923 228,976 242,436 230,863
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 881,168 845,372 1,226,197 1,454,465 1,491,743
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,904,581 11,650,613 11,736,653 12,255,996 12,090,476