|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
254,825
|
311,722
|
308,371
|
389,673
|
361,850
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
27,849
|
30,256
|
49,227
|
44,343
|
89,289
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
36,095
|
37,134
|
39,928
|
50,273
|
64,875
|
|
- Các khoản dự phòng
|
997
|
-394
|
21,488
|
-10,017
|
17,970
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
317
|
|
-55
|
61
|
-663
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-39,832
|
-37,032
|
-49,855
|
-84,675
|
-28,507
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
47,216
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
30,272
|
30,548
|
37,721
|
41,485
|
35,614
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
282,674
|
341,977
|
357,599
|
434,017
|
451,138
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-34,971
|
-130,288
|
-104,289
|
-174,702
|
-45,281
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-146,419
|
-157,595
|
-532,429
|
248,336
|
-11,663
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
219,259
|
-89,730
|
171,850
|
-104,437
|
219,303
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,169
|
-5,886
|
350
|
-15,419
|
1,944
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-27,221
|
-40,216
|
-34,989
|
-41,861
|
-43,527
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-54,829
|
-58,577
|
-54,546
|
-69,156
|
-90,568
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
7,683
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-215
|
-181
|
-174
|
-468
|
-9,107
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
239,447
|
-140,496
|
-196,629
|
276,309
|
479,922
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-161,946
|
-109,976
|
-103,139
|
-62,620
|
-83,675
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2,899
|
1,142
|
5,300
|
6,292
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-859,268
|
-538,445
|
-411,623
|
-239,017
|
-910,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
878,218
|
214,500
|
482,710
|
489,198
|
722,450
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
110
|
|
21,844
|
58,714
|
-41,595
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
110,760
|
0
|
0
|
131,858
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
49,330
|
13,364
|
23,720
|
29,912
|
44,016
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-90,658
|
-308,655
|
18,812
|
282,479
|
-136,946
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
390
|
0
|
760
|
66,648
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
-17
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,481,817
|
2,709,162
|
3,056,712
|
2,620,084
|
2,741,546
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,202,721
|
-2,525,240
|
-2,670,796
|
-3,369,962
|
-2,961,652
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12,617
|
-9
|
-4,086
|
-66,075
|
-24,263
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
266,480
|
184,285
|
381,830
|
-815,194
|
-177,720
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
415,269
|
-264,865
|
204,013
|
-256,406
|
165,257
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
310,831
|
730,832
|
466,830
|
673,372
|
417,970
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
4,533
|
863
|
2,529
|
1,004
|
1,982
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
730,633
|
466,830
|
673,372
|
417,970
|
585,208
|