単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 311,722 308,371 389,673 361,850 478,070
2. Điều chỉnh cho các khoản 30,256 49,227 44,343 89,289 52,988
- Khấu hao TSCĐ 37,134 39,928 50,273 64,875 59,336
- Các khoản dự phòng -394 21,488 -10,017 17,970 -24,120
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -55 61 -663 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -37,032 -49,855 -84,675 -28,507 -24,509
- Lãi tiền gửi 0 47,216 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 30,548 37,721 41,485 35,614 42,281
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 341,977 357,599 434,017 451,138 531,059
- Tăng, giảm các khoản phải thu -130,288 -104,289 -174,702 -45,281 219,058
- Tăng, giảm hàng tồn kho -157,595 -532,429 248,336 -11,663 152,679
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -89,730 171,850 -104,437 219,303 -174,145
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,886 350 -15,419 1,944 -2,000
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -40,216 -34,989 -41,861 -43,527 -43,730
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -58,577 -54,546 -69,156 -90,568 -44,836
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 7,683 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -181 -174 -468 -9,107 -8,326
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -140,496 -196,629 276,309 479,922 629,758
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -109,976 -103,139 -62,620 -83,675 -79,040
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,142 5,300 6,292 1,537
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -538,445 -411,623 -239,017 -910,000 -628,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 214,500 482,710 489,198 722,450 645,421
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 21,844 58,714 -41,595 -30,638
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 110,760 0 0 131,858 100
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 13,364 23,720 29,912 44,016 37,040
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -308,655 18,812 282,479 -136,946 -53,580
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 390 0 760 66,648 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -17 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,709,162 3,056,712 2,620,084 2,741,546 2,066,307
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,525,240 -2,670,796 -3,369,962 -2,961,652 -2,420,543
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9 -4,086 -66,075 -24,263 -10,334
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 184,285 381,830 -815,194 -177,720 -364,571
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -264,865 204,013 -256,406 165,257 211,608
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 730,832 466,830 673,372 417,970 671,399
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 863 2,529 1,004 1,982 224
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 466,830 673,372 417,970 585,208 883,230