単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,353,941 3,682,390 4,135,480 4,462,067 3,997,489
Các khoản giảm trừ doanh thu 4,764 17,960 9,498 32,231 14,104
Doanh thu thuần 3,349,178 3,664,430 4,125,982 4,429,837 3,983,385
Giá vốn hàng bán 2,820,488 3,110,731 3,456,889 3,779,603 3,227,256
Lợi nhuận gộp 528,689 553,700 669,092 650,234 756,129
Doanh thu hoạt động tài chính 38,997 58,155 43,527 109,388 49,426
Chi phí tài chính 35,285 47,860 46,078 45,509 49,373
Trong đó: Chi phí lãi vay 30,548 37,721 41,485 35,614 42,281
Chi phí bán hàng 96,484 109,583 128,428 136,412 130,126
Chi phí quản lý doanh nghiệp 136,287 161,292 161,320 204,409 147,105
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 310,382 305,444 386,057 372,947 478,627
Thu nhập khác 1,516 3,209 4,526 7,893 447
Chi phí khác 177 282 909 18,991 1,004
Lợi nhuận khác 1,339 2,927 3,617 -11,098 -557
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 10,752 12,325 9,264 -345 -323
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 311,722 308,371 389,673 361,850 478,070
Chi phí thuế TNDN hiện hành 61,618 61,853 81,300 45,128 79,127
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,705 -948 1,693 449 886
Chi phí thuế TNDN 58,913 60,905 82,993 45,578 80,013
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 252,809 247,466 306,681 316,272 398,057
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 41,776 42,916 58,993 39,148 86,362
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 211,033 204,550 247,688 277,124 311,696
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)