|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,855,668
|
3,335,693
|
3,476,486
|
3,713,844
|
4,040,034
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
71,100
|
168,968
|
45,722
|
30,766
|
45,109
|
|
1. Tiền
|
64,075
|
40,175
|
34,061
|
23,116
|
37,459
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,025
|
128,793
|
11,661
|
7,650
|
7,650
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
43,709
|
363,383
|
602,446
|
579,969
|
650,522
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,037,625
|
1,181,649
|
1,258,075
|
1,371,285
|
1,421,549
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
934,279
|
1,023,496
|
1,044,635
|
1,144,048
|
1,244,759
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
86,078
|
137,270
|
190,812
|
205,953
|
172,863
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
60,446
|
62,530
|
58,982
|
57,855
|
40,066
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-43,971
|
-42,083
|
-36,571
|
-36,571
|
-36,139
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,594,511
|
1,495,005
|
1,421,516
|
1,356,659
|
1,312,712
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,600,824
|
1,501,318
|
1,437,598
|
1,372,741
|
1,337,025
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6,313
|
-6,313
|
-16,082
|
-16,082
|
-24,313
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
108,723
|
126,687
|
148,727
|
375,165
|
610,141
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
29,401
|
38,875
|
48,269
|
46,364
|
44,938
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
79,322
|
87,812
|
100,458
|
107,682
|
125,006
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
1,488
|
1,488
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
219,631
|
438,708
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,294,117
|
2,297,552
|
2,348,230
|
2,351,801
|
2,393,692
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
39,988
|
39,983
|
34,470
|
34,470
|
33,651
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
39,960
|
39,960
|
34,470
|
34,470
|
33,651
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,100,233
|
1,092,170
|
1,102,108
|
1,087,739
|
1,183,866
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
360,119
|
391,695
|
489,153
|
581,288
|
713,315
|
|
- Nguyên giá
|
1,523,738
|
1,576,251
|
1,725,558
|
1,879,659
|
2,046,456
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,163,619
|
-1,184,556
|
-1,236,405
|
-1,298,371
|
-1,333,141
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
403,323
|
365,121
|
279,038
|
173,972
|
139,508
|
|
- Nguyên giá
|
527,911
|
493,631
|
384,854
|
250,773
|
208,234
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-124,588
|
-128,510
|
-105,816
|
-76,801
|
-68,725
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
336,791
|
335,354
|
333,917
|
332,480
|
331,042
|
|
- Nguyên giá
|
375,235
|
375,235
|
375,235
|
375,235
|
375,235
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,444
|
-39,881
|
-41,318
|
-42,755
|
-44,193
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
68,466
|
68,466
|
68,601
|
68,601
|
70,292
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
60,754
|
60,754
|
61,661
|
61,661
|
62,667
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
20,304
|
20,304
|
20,304
|
20,304
|
20,304
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-13,292
|
-13,292
|
-13,363
|
-13,363
|
-14,503
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
719,122
|
705,501
|
696,479
|
696,369
|
679,920
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
712,242
|
698,511
|
691,560
|
672,919
|
671,817
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
6,880
|
6,990
|
4,919
|
2,789
|
8,103
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
20,661
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,149,785
|
5,633,245
|
5,824,715
|
6,065,645
|
6,433,726
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,888,262
|
2,091,691
|
2,297,847
|
2,343,418
|
2,576,629
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,795,751
|
1,999,181
|
2,230,874
|
2,276,445
|
2,524,446
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,360,606
|
1,465,414
|
1,600,293
|
1,764,621
|
1,824,027
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
265,762
|
252,890
|
315,489
|
336,695
|
466,750
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17,306
|
30,230
|
27,413
|
23,991
|
33,618
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
53,911
|
115,222
|
151,282
|
39,586
|
74,770
|
|
6. Phải trả người lao động
|
52,576
|
87,846
|
87,359
|
65,091
|
64,594
|
|
7. Chi phí phải trả
|
21,069
|
26,835
|
29,013
|
16,714
|
32,124
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
23,008
|
19,745
|
18,020
|
28,192
|
27,507
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
92,510
|
92,510
|
66,973
|
66,973
|
52,183
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
78,247
|
78,247
|
53,171
|
53,171
|
38,864
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,962
|
1,962
|
1,781
|
1,781
|
1,580
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,261,523
|
3,541,554
|
3,526,869
|
3,722,227
|
3,857,097
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,261,523
|
3,541,554
|
3,526,869
|
3,722,227
|
3,857,097
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,666,675
|
2,666,675
|
2,666,675
|
2,666,675
|
2,666,675
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21,489
|
21,489
|
21,489
|
21,489
|
21,489
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-27,588
|
-27,588
|
-27,588
|
-27,588
|
-27,588
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
600,946
|
880,977
|
866,292
|
1,061,650
|
1,196,520
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
394
|
361
|
328
|
271
|
220
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,149,785
|
5,633,245
|
5,824,715
|
6,065,645
|
6,433,726
|