単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,916,543 3,255,101 2,950,604 2,585,543 3,476,486
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42,701 31,054 39,671 219,090 45,722
1. Tiền 7,401 30,254 33,121 53,490 34,061
2. Các khoản tương đương tiền 35,300 800 6,550 165,600 11,661
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 646,490 357,810 71,924 56,059 602,446
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 381,082 434,579 369,116 551,734 1,258,075
1. Phải thu khách hàng 333,325 412,581 358,878 517,702 1,044,635
2. Trả trước cho người bán 27,315 24,601 20,533 47,959 190,812
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 35,142 30,258 31,022 29,976 58,982
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,700 -35,961 -42,316 -44,139 -36,571
IV. Tổng hàng tồn kho 1,779,610 2,333,300 2,346,799 1,653,282 1,421,516
1. Hàng tồn kho 1,783,466 2,342,075 2,363,665 1,683,574 1,437,598
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,855 -8,775 -16,866 -30,291 -16,082
V. Tài sản ngắn hạn khác 66,660 98,359 123,095 105,379 148,727
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11,362 25,912 20,786 30,128 48,269
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 55,297 72,446 102,308 75,251 100,458
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,970,637 2,212,552 2,162,066 2,276,727 2,348,230
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,012 22,608 32,632 67,349 34,470
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 12,862 21,930 32,171 67,310 34,470
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,046,147 1,102,095 1,031,788 1,073,396 1,102,108
1. Tài sản cố định hữu hình 553,402 495,896 324,927 311,949 489,153
- Nguyên giá 1,584,024 1,599,867 1,476,855 1,453,709 1,725,558
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,030,623 -1,103,971 -1,151,928 -1,141,761 -1,236,405
2. Tài sản cố định thuê tài chính 248,507 253,960 360,415 421,782 279,038
- Nguyên giá 279,981 293,366 427,728 521,881 384,854
- Giá trị hao mòn lũy kế -31,474 -39,406 -67,313 -100,099 -105,816
3. Tài sản cố định vô hình 244,238 352,239 346,446 339,665 333,917
- Nguyên giá 263,022 375,640 375,481 375,235 375,235
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,784 -23,401 -29,035 -35,570 -41,318
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,190 76,153 71,816 67,795 68,601
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 23,056 69,001 64,978 60,893 61,661
3. Đầu tư dài hạn khác 20,304 20,304 20,304 20,304 20,304
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -13,170 -13,152 -13,466 -13,402 -13,363
V. Tổng tài sản dài hạn khác 102,757 115,457 107,659 93,768 696,479
1. Chi phí trả trước dài hạn 97,919 99,797 95,921 86,307 691,560
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,838 15,660 11,738 7,461 4,919
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,887,180 5,467,653 5,112,670 4,862,271 5,824,715
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,551,594 2,585,450 2,264,803 2,065,577 2,297,847
I. Nợ ngắn hạn 2,336,516 2,419,850 2,103,114 1,940,623 2,230,874
1. Vay và nợ ngắn 1,837,513 1,769,247 1,783,707 1,624,469 1,600,293
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 197,615 277,086 173,347 150,197 315,489
4. Người mua trả tiền trước 44,578 16,380 9,981 33,112 27,413
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,124 119,036 27,924 30,002 151,282
6. Phải trả người lao động 56,069 52,070 35,021 49,539 87,359
7. Chi phí phải trả 7,309 37,799 8,219 17,156 29,013
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 173,800 148,031 63,116 34,133 18,020
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 215,078 165,600 161,690 124,954 66,973
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 2,341 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 210,258 152,794 144,866 110,561 53,171
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,813 88 916 1,811 1,781
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,335,586 2,882,203 2,847,867 2,796,694 3,526,869
I. Vốn chủ sở hữu 2,335,586 2,882,203 2,847,867 2,796,694 3,526,869
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,275,396 1,275,396 1,335,396 2,666,675 2,666,675
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,489 21,489 21,489 21,489 21,489
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -27,588 -27,588 -27,588 -27,588 -27,588
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,066,288 1,612,905 1,518,569 136,117 866,292
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 368 200 394 476 328
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,887,180 5,467,653 5,112,670 4,862,271 5,824,715