単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,504,426 4,934,506 4,461,787 4,939,112 6,992,491
Các khoản giảm trừ doanh thu 10,500 37,859 22,665 27,846 40,982
Doanh thu thuần 3,493,926 4,896,647 4,439,123 4,911,266 6,951,508
Giá vốn hàng bán 2,940,613 3,561,105 3,988,548 4,350,894 5,328,576
Lợi nhuận gộp 553,313 1,335,542 450,575 560,372 1,622,932
Doanh thu hoạt động tài chính 41,027 79,672 32,100 32,617 50,364
Chi phí tài chính 115,915 188,158 164,571 103,483 73,622
Trong đó: Chi phí lãi vay 102,959 105,147 137,293 91,347 68,099
Chi phí bán hàng 280,957 378,198 188,417 280,324 378,622
Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,474 94,216 75,716 85,814 71,899
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 141,103 754,587 49,948 119,282 1,149,922
Thu nhập khác 10,213 21,546 20,461 15,229 6,180
Chi phí khác 444 2,417 2,787 55,997 3,812
Lợi nhuận khác 9,769 19,129 17,673 -40,768 2,368
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 108 -55 -4,023 -4,086 768
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 150,872 773,716 67,622 78,514 1,152,290
Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,890 94,517 21,399 25,510 150,299
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,101 -14,546 4,375 4,597 2,513
Chi phí thuế TNDN 22,991 79,971 25,774 30,107 152,812
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 127,881 693,745 41,848 48,406 999,478
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 127,881 693,745 41,848 48,406 999,478
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)