|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,504,426
|
4,934,506
|
4,461,787
|
4,939,112
|
6,992,491
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,500
|
37,859
|
22,665
|
27,846
|
40,982
|
|
Doanh thu thuần
|
3,493,926
|
4,896,647
|
4,439,123
|
4,911,266
|
6,951,508
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,940,613
|
3,561,105
|
3,988,548
|
4,350,894
|
5,328,576
|
|
Lợi nhuận gộp
|
553,313
|
1,335,542
|
450,575
|
560,372
|
1,622,932
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
41,027
|
79,672
|
32,100
|
32,617
|
50,364
|
|
Chi phí tài chính
|
115,915
|
188,158
|
164,571
|
103,483
|
73,622
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
102,959
|
105,147
|
137,293
|
91,347
|
68,099
|
|
Chi phí bán hàng
|
280,957
|
378,198
|
188,417
|
280,324
|
378,622
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56,474
|
94,216
|
75,716
|
85,814
|
71,899
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
141,103
|
754,587
|
49,948
|
119,282
|
1,149,922
|
|
Thu nhập khác
|
10,213
|
21,546
|
20,461
|
15,229
|
6,180
|
|
Chi phí khác
|
444
|
2,417
|
2,787
|
55,997
|
3,812
|
|
Lợi nhuận khác
|
9,769
|
19,129
|
17,673
|
-40,768
|
2,368
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
108
|
-55
|
-4,023
|
-4,086
|
768
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
150,872
|
773,716
|
67,622
|
78,514
|
1,152,290
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,890
|
94,517
|
21,399
|
25,510
|
150,299
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,101
|
-14,546
|
4,375
|
4,597
|
2,513
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
22,991
|
79,971
|
25,774
|
30,107
|
152,812
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
127,881
|
693,745
|
41,848
|
48,406
|
999,478
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
127,881
|
693,745
|
41,848
|
48,406
|
999,478
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|