単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,368,683 1,111,471 1,744,793 2,007,872 2,128,355
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,860 5,208 18,561 7,789 9,425
Doanh thu thuần 1,360,823 1,106,263 1,726,232 2,000,083 2,118,930
Giá vốn hàng bán 1,222,184 882,568 1,239,866 1,512,595 1,693,547
Lợi nhuận gộp 138,639 223,695 486,366 487,488 425,384
Doanh thu hoạt động tài chính 14,213 4,611 14,355 13,296 18,102
Chi phí tài chính 23,559 17,367 19,276 16,671 20,308
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,907 15,755 18,209 16,143 17,992
Chi phí bán hàng 94,978 50,549 95,036 119,403 113,633
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,187 18,159 17,496 20,985 15,260
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,133 142,232 368,774 343,724 295,192
Thu nhập khác 4,185 2,075 1,921 1,692 885
Chi phí khác 1,530 53 1,009 1,917 1,225
Lợi nhuận khác 2,654 2,022 911 -225 -340
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,995 -139 907
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,787 144,254 369,685 343,499 294,852
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,777 13,767 34,610 60,531 41,391
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,096 -1,530 2,262 -110 1,891
Chi phí thuế TNDN 7,873 12,237 36,872 60,421 43,281
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,914 132,016 332,813 283,078 251,571
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,914 132,016 332,813 283,078 251,571
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)