|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,111,471
|
1,744,793
|
2,007,872
|
2,128,355
|
1,844,947
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,208
|
18,561
|
7,789
|
9,425
|
3,650
|
|
Doanh thu thuần
|
1,106,263
|
1,726,232
|
2,000,083
|
2,118,930
|
1,841,296
|
|
Giá vốn hàng bán
|
882,568
|
1,239,866
|
1,512,595
|
1,693,547
|
1,514,989
|
|
Lợi nhuận gộp
|
223,695
|
486,366
|
487,488
|
425,384
|
326,308
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,611
|
14,355
|
13,296
|
18,102
|
19,510
|
|
Chi phí tài chính
|
17,367
|
19,276
|
16,671
|
20,308
|
21,386
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,755
|
18,209
|
16,143
|
17,992
|
17,092
|
|
Chi phí bán hàng
|
50,549
|
95,036
|
119,403
|
113,633
|
67,691
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,159
|
17,496
|
20,985
|
15,260
|
19,237
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
142,232
|
368,774
|
343,724
|
295,192
|
237,505
|
|
Thu nhập khác
|
2,075
|
1,921
|
1,692
|
885
|
996
|
|
Chi phí khác
|
53
|
1,009
|
1,917
|
1,225
|
1,309
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,022
|
911
|
-225
|
-340
|
-313
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-139
|
|
907
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
144,254
|
369,685
|
343,499
|
294,852
|
237,191
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,767
|
34,610
|
60,531
|
41,391
|
39,703
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,530
|
2,262
|
-110
|
1,891
|
2,130
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,237
|
36,872
|
60,421
|
43,281
|
41,833
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
132,016
|
332,813
|
283,078
|
251,571
|
195,358
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
132,016
|
332,813
|
283,078
|
251,571
|
195,358
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|