単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,744,793 2,007,872 2,128,355 1,844,947 1,992,437
Các khoản giảm trừ doanh thu 18,561 7,789 9,425 3,650 55,391
Doanh thu thuần 1,726,232 2,000,083 2,118,930 1,841,296 1,937,046
Giá vốn hàng bán 1,239,866 1,512,595 1,693,547 1,514,989 1,625,288
Lợi nhuận gộp 486,366 487,488 425,384 326,308 311,758
Doanh thu hoạt động tài chính 14,355 13,296 18,102 19,510 25,749
Chi phí tài chính 19,276 16,671 20,308 21,386 38,936
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,209 16,143 17,992 17,092 36,194
Chi phí bán hàng 95,036 119,403 113,633 67,691 119,419
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,496 20,985 15,260 19,237 21,064
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 368,774 343,724 295,192 237,505 159,094
Thu nhập khác 1,921 1,692 885 996 3,971
Chi phí khác 1,009 1,917 1,225 1,309 96
Lợi nhuận khác 911 -225 -340 -313 3,875
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -139 907 0 1,006
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 369,685 343,499 294,852 237,191 162,968
Chi phí thuế TNDN hiện hành 34,610 60,531 41,391 39,703 33,613
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,262 -110 1,891 2,130 -5,515
Chi phí thuế TNDN 36,872 60,421 43,281 41,833 28,098
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 332,813 283,078 251,571 195,358 134,870
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 332,813 283,078 251,571 195,358 134,870
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0