単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,111,471 1,744,793 2,007,872 2,128,355 1,844,947
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,208 18,561 7,789 9,425 3,650
Doanh thu thuần 1,106,263 1,726,232 2,000,083 2,118,930 1,841,296
Giá vốn hàng bán 882,568 1,239,866 1,512,595 1,693,547 1,514,989
Lợi nhuận gộp 223,695 486,366 487,488 425,384 326,308
Doanh thu hoạt động tài chính 4,611 14,355 13,296 18,102 19,510
Chi phí tài chính 17,367 19,276 16,671 20,308 21,386
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,755 18,209 16,143 17,992 17,092
Chi phí bán hàng 50,549 95,036 119,403 113,633 67,691
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,159 17,496 20,985 15,260 19,237
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 142,232 368,774 343,724 295,192 237,505
Thu nhập khác 2,075 1,921 1,692 885 996
Chi phí khác 53 1,009 1,917 1,225 1,309
Lợi nhuận khác 2,022 911 -225 -340 -313
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -139 907 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 144,254 369,685 343,499 294,852 237,191
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,767 34,610 60,531 41,391 39,703
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,530 2,262 -110 1,891 2,130
Chi phí thuế TNDN 12,237 36,872 60,421 43,281 41,833
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 132,016 332,813 283,078 251,571 195,358
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 132,016 332,813 283,078 251,571 195,358
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0