単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 3,555,589 4,885,812 4,600,147 4,833,620 6,434,974
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -2,620,954 -3,825,000 -3,606,091 -3,157,581 -4,648,160
3. Tiền chi trả cho người lao động -429,023 -535,572 -572,868 -553,378 -692,176
4. Tiền chi trả lãi vay -99,731 -76,380 -173,072 -92,512 -67,978
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -35,599 -13,438 -113,448 -53,040 -27,734
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 136,773 68,231 68,615 148,736 60,640
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -162,659 -194,703 -189,123 -251,682 -157,282
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 344,396 308,949 14,160 874,165 902,284
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -324,621 -257,857 -50,456 -154,104 -206,724
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 92,274 37,354 45,574 25,497 19,135
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,082,774 -1,173,480 -214,670 -56,460 -837,270
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 759,117 1,455,777 500,170 67,830 291,001
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -46,000 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 125,441 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 23,358 39,173 21,504 2,645 7,780
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -407,204 54,967 302,122 -114,592 -726,078
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 60,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,742,710 4,655,119 4,504,284 4,012,543 4,719,502
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,581,238 -4,830,325 -4,579,121 -4,381,712 -4,679,611
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -36,099 -49,510 -83,631 -110,538 -140,241
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -62,974 -149,047 -208,126 -102,745 -253,446
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 62,398 -373,764 -306,594 -582,452 -353,796
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -411 -9,847 9,688 177,121 -177,591
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 43,799 42,701 31,054 39,671 219,090
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -687 -1,800 -1,071 2,298 4,223
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 42,701 31,054 39,671 219,090 45,722