単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,670,253 1,636,901 1,652,129 1,645,164 1,587,406
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 114,367 114,958 89,529 78,124 62,784
1. Tiền 34,367 13,958 29,029 16,124 30,784
2. Các khoản tương đương tiền 80,000 101,000 60,500 62,000 32,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 232,506 231,992 255,810 263,255 260,065
1. Đầu tư ngắn hạn 6,764 6,764 6,764 6,764 6,764
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -5,055 -5,148 -5,129 -4,475 -4,904
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 450,791 441,546 462,789 458,065 435,589
1. Phải thu khách hàng 124,786 121,123 135,670 132,599 185,948
2. Trả trước cho người bán 12,992 14,046 14,697 15,566 37,112
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 213,861 207,224 213,270 217,749 209,095
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,715 -4,715 -4,715 -4,715 -4,715
IV. Tổng hàng tồn kho 835,450 814,054 810,049 808,216 794,248
1. Hàng tồn kho 835,450 814,054 810,049 808,216 794,248
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 37,139 34,351 33,951 37,504 34,721
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16,909 16,959 17,159 20,673 17,427
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18,288 15,421 14,863 15,190 16,028
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,942 1,971 1,929 1,640 1,266
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 501,668 496,862 457,432 449,872 637,836
I. Các khoản phải thu dài hạn 71,445 91,007 78,227 88,846 101,428
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 3,411 10,278 8,570 8,570 8,570
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 68,033 80,729 69,656 80,276 92,857
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16,880 16,449 16,045 22,502 22,757
1. Tài sản cố định hữu hình 16,839 16,364 15,973 22,442 22,470
- Nguyên giá 28,998 28,998 29,078 36,125 36,767
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,159 -12,635 -13,105 -13,683 -14,298
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 41 85 73 60 287
- Nguyên giá 393 450 450 450 699
- Giá trị hao mòn lũy kế -352 -365 -377 -390 -413
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 234,661 211,776 178,275 172,547 168,159
- Nguyên giá 247,051 224,621 190,801 185,846 182,210
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,391 -12,845 -12,526 -13,299 -14,051
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 87,948 86,556 97,786 86,185 269,566
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 87,948 86,556 85,786 86,185 265,014
3. Đầu tư dài hạn khác 9,500 9,500 21,500 9,500 14,052
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -9,500 -9,500 -9,500 -9,500 -9,500
V. Tổng tài sản dài hạn khác 23,836 24,176 19,247 17,422 13,314
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,836 24,176 19,247 17,422 12,265
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 1,049
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,171,921 2,133,762 2,109,560 2,095,035 2,225,243
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,259,983 1,228,984 1,198,021 1,190,938 1,289,863
I. Nợ ngắn hạn 1,041,211 1,039,103 1,046,005 1,020,611 1,096,196
1. Vay và nợ ngắn 521,192 541,241 555,738 543,049 617,231
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 87,652 77,385 76,422 75,611 77,192
4. Người mua trả tiền trước 121,770 108,046 91,318 78,965 54,116
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 524 1,470 3,846 4,523 6,389
6. Phải trả người lao động 2,633 1,798 1,750 1,748 3,314
7. Chi phí phải trả 152,782 153,837 159,116 159,762 176,466
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 154,560 155,229 157,684 156,855 161,344
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 218,772 189,880 152,016 170,327 193,666
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 46,440 45,935 45,935 45,935 46,018
4. Vay và nợ dài hạn 165,015 135,087 95,777 112,880 139,479
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 7,316 8,858 10,303 11,513 8,169
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 911,938 904,779 911,539 904,097 935,380
I. Vốn chủ sở hữu 911,938 904,779 911,539 904,097 935,380
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 840,840 840,840 840,840 840,840 840,840
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 46,280 36,604 43,438 36,294 61,189
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 98 98 98 98 98
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 24,818 27,335 27,261 26,964 33,351
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,171,921 2,133,762 2,109,560 2,095,035 2,225,243