単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,652,129 1,645,164 1,587,406 1,629,539 1,480,060
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 89,529 78,124 62,784 31,533 82,583
1. Tiền 29,029 16,124 30,784 10,033 52,498
2. Các khoản tương đương tiền 60,500 62,000 32,000 21,500 30,085
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 255,810 263,255 260,065 266,638 260,436
1. Đầu tư ngắn hạn 6,764 6,764 6,764 6,764 6,764
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -5,129 -4,475 -4,904 -5,110 -4,998
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 462,789 458,065 435,589 479,268 263,133
1. Phải thu khách hàng 135,670 132,599 185,948 179,023 156,961
2. Trả trước cho người bán 14,697 15,566 37,112 57,988 67,184
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 213,270 217,749 209,095 248,967 42,389
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,715 -4,715 -4,715 -6,710 -3,402
IV. Tổng hàng tồn kho 810,049 808,216 794,248 814,266 838,854
1. Hàng tồn kho 810,049 808,216 794,248 814,266 838,854
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 33,951 37,504 34,721 37,834 35,054
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17,159 20,673 17,427 20,212 17,079
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,863 15,190 16,028 15,315 15,968
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,929 1,640 1,266 2,308 2,008
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 457,432 449,872 637,836 568,074 680,838
I. Các khoản phải thu dài hạn 78,227 88,846 101,428 39,065 182,106
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 8,570 8,570 8,570 5,866 3,952
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 69,656 80,276 92,857 33,199 178,154
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16,045 22,502 22,757 22,084 21,927
1. Tài sản cố định hữu hình 15,973 22,442 22,470 21,849 21,229
- Nguyên giá 29,078 36,125 36,767 36,767 36,767
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,105 -13,683 -14,298 -14,918 -15,539
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 73 60 287 234 699
- Nguyên giá 450 450 699 673 1,213
- Giá trị hao mòn lũy kế -377 -390 -413 -439 -514
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 178,275 172,547 168,159 167,178 166,197
- Nguyên giá 190,801 185,846 182,210 182,210 182,210
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,526 -13,299 -14,051 -15,032 -16,013
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 97,786 86,185 269,566 262,604 230,586
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 85,786 86,185 265,014 258,053 226,035
3. Đầu tư dài hạn khác 21,500 9,500 14,052 14,052 14,052
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -9,500 -9,500 -9,500 -9,500 -9,500
V. Tổng tài sản dài hạn khác 19,247 17,422 13,314 14,427 14,747
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,247 17,422 12,265 12,305 12,743
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 1,049 2,122 2,004
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,109,560 2,095,035 2,225,243 2,197,613 2,160,898
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,198,021 1,190,938 1,289,863 1,296,994 1,289,307
I. Nợ ngắn hạn 1,046,005 1,020,611 1,096,196 1,146,290 1,094,727
1. Vay và nợ ngắn 555,738 543,049 617,231 680,685 630,306
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 76,422 75,611 77,192 72,529 74,278
4. Người mua trả tiền trước 91,318 78,965 54,116 67,634 52,897
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,846 4,523 6,389 605 940
6. Phải trả người lao động 1,750 1,748 3,314 2,477 2,640
7. Chi phí phải trả 159,116 159,762 176,466 165,471 172,195
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 157,684 156,855 161,344 156,792 161,374
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 152,016 170,327 193,666 150,704 194,580
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 45,935 45,935 46,018 46,018 46,018
4. Vay và nợ dài hạn 95,777 112,880 139,479 93,990 136,848
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 10,303 11,513 8,169 10,695 11,713
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 911,539 904,097 935,380 900,619 871,591
I. Vốn chủ sở hữu 911,539 904,097 935,380 900,619 871,591
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 840,840 840,840 840,840 840,840 840,840
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 43,438 36,294 61,189 26,917 -1,693
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 98 98 98 98 98
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 27,261 26,964 33,351 32,863 32,444
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,109,560 2,095,035 2,225,243 2,197,613 2,160,898