TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,668,586
|
2,235,155
|
2,102,336
|
1,714,186
|
1,670,253
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
168,520
|
65,144
|
68,024
|
62,619
|
114,367
|
1. Tiền
|
38,440
|
42,946
|
50,398
|
20,619
|
34,367
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
130,080
|
22,198
|
17,625
|
42,000
|
80,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
221,249
|
285,693
|
247,841
|
233,942
|
232,506
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
6,429
|
6,915
|
6,915
|
6,764
|
6,764
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-2,559
|
0
|
-2,572
|
-5,017
|
-5,055
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
496,256
|
296,509
|
654,155
|
496,577
|
450,791
|
1. Phải thu khách hàng
|
135,888
|
142,725
|
137,170
|
127,089
|
124,786
|
2. Trả trước cho người bán
|
66,760
|
64,838
|
22,441
|
18,945
|
12,992
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
278,723
|
88,821
|
252,919
|
209,593
|
213,861
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-213
|
-553
|
-553
|
-2,116
|
-4,715
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,708,723
|
1,525,803
|
1,080,994
|
877,474
|
835,450
|
1. Hàng tồn kho
|
1,708,723
|
1,525,803
|
1,080,994
|
877,474
|
835,450
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
73,837
|
62,006
|
51,321
|
43,573
|
37,139
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
35,847
|
19,316
|
16,672
|
17,545
|
16,909
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
33,673
|
42,110
|
34,334
|
26,028
|
18,288
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,317
|
581
|
316
|
0
|
1,942
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
270,104
|
614,964
|
432,022
|
571,780
|
501,668
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
53,402
|
350,938
|
120,564
|
78,993
|
71,445
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
78,779
|
41,327
|
11,257
|
3,411
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
53,402
|
272,160
|
79,237
|
67,736
|
68,033
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
66,556
|
122,948
|
182,778
|
191,294
|
16,880
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
66,187
|
122,619
|
182,691
|
191,201
|
16,839
|
- Nguyên giá
|
77,353
|
140,942
|
193,935
|
207,370
|
28,998
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,166
|
-18,322
|
-11,244
|
-16,169
|
-12,159
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
369
|
329
|
87
|
93
|
41
|
- Nguyên giá
|
651
|
711
|
338
|
393
|
393
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-282
|
-382
|
-251
|
-300
|
-352
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
105,857
|
234,661
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
107,082
|
247,051
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-1,225
|
-12,391
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7,324
|
6,886
|
10,221
|
90,131
|
87,948
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
7,309
|
6,868
|
6,721
|
7,209
|
87,948
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
15
|
18
|
3,500
|
91,172
|
9,500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-8,250
|
-9,500
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
74,349
|
55,087
|
45,303
|
37,969
|
23,836
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
74,349
|
55,087
|
45,303
|
37,969
|
23,836
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,938,690
|
2,850,120
|
2,534,357
|
2,285,966
|
2,171,921
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,401,623
|
2,005,045
|
1,549,201
|
1,354,625
|
1,259,983
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,217,201
|
1,938,895
|
1,275,348
|
1,236,993
|
1,041,211
|
1. Vay và nợ ngắn
|
487,183
|
637,819
|
525,724
|
630,712
|
521,192
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
231,850
|
227,566
|
187,777
|
105,255
|
87,652
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,140,576
|
620,799
|
242,220
|
194,123
|
121,770
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,009
|
33,308
|
7,675
|
5,201
|
524
|
6. Phải trả người lao động
|
6,851
|
7,553
|
4,903
|
4,834
|
2,633
|
7. Chi phí phải trả
|
176,691
|
251,988
|
138,259
|
142,950
|
152,782
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
165,748
|
159,561
|
168,692
|
153,819
|
154,560
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
184,422
|
66,150
|
273,852
|
117,631
|
218,772
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
50,467
|
45,860
|
45,860
|
45,889
|
46,440
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
128,476
|
9,573
|
226,257
|
69,480
|
165,015
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5,480
|
10,717
|
1,736
|
2,262
|
7,316
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
537,067
|
845,075
|
985,157
|
931,342
|
911,938
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
537,067
|
845,075
|
985,157
|
931,342
|
911,938
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
364,000
|
382,200
|
840,840
|
840,840
|
840,840
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
46,145
|
135,564
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-9,481
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,294
|
1,294
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
131,395
|
322,292
|
121,641
|
65,802
|
46,280
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
288
|
301
|
98
|
98
|
98
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3,715
|
3,726
|
22,676
|
24,700
|
24,818
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,938,690
|
2,850,120
|
2,534,357
|
2,285,966
|
2,171,921
|