単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,168,012 777,135 197,248 209,580 266,996
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 6
Doanh thu thuần 1,168,012 777,135 197,248 209,580 266,990
Giá vốn hàng bán 758,816 569,945 140,675 133,703 151,772
Lợi nhuận gộp 409,196 207,190 56,573 75,877 115,218
Doanh thu hoạt động tài chính 22,385 114,355 49,211 24,852 24,411
Chi phí tài chính 32,380 59,343 72,751 58,119 52,731
Trong đó: Chi phí lãi vay 34,879 54,709 27,840 51,723 53,995
Chi phí bán hàng 65,886 54,672 23,750 24,640 27,656
Chi phí quản lý doanh nghiệp 67,013 56,301 42,115 32,848 33,595
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 265,861 151,081 -32,832 -15,809 21,814
Thu nhập khác 11,527 20,540 10,491 7,115 11,814
Chi phí khác 6,384 33,388 17,545 4,473 12,544
Lợi nhuận khác 5,143 -12,848 -7,054 2,642 -730
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -441 -147 0 -933 -3,834
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 271,004 138,234 -39,886 -13,168 21,084
Chi phí thuế TNDN hiện hành 64,239 25,097 6,758 1,181 4,405
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5,237 -8,227 85 5,054 411
Chi phí thuế TNDN 69,477 16,870 6,843 6,236 4,815
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 201,528 121,364 -46,730 -19,403 16,269
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 56 155 2,024 119 -1,438
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 201,471 121,209 -48,754 -19,522 17,707
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)