|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
83,705
|
27,854
|
93,523
|
1,841
|
2,361
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3
|
3
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
83,703
|
27,852
|
93,523
|
1,841
|
2,361
|
|
Giá vốn hàng bán
|
47,751
|
19,983
|
41,972
|
6,774
|
7,568
|
|
Lợi nhuận gộp
|
35,952
|
7,869
|
51,551
|
-4,933
|
-5,207
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,542
|
6,870
|
5,146
|
3,085
|
6,901
|
|
Chi phí tài chính
|
13,113
|
11,903
|
14,905
|
12,587
|
16,907
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,457
|
15,986
|
12,613
|
12,587
|
10,954
|
|
Chi phí bán hàng
|
9,577
|
1,806
|
5,745
|
85
|
149
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,437
|
7,264
|
12,129
|
9,942
|
13,782
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,618
|
-5,857
|
20,477
|
-24,462
|
-28,163
|
|
Thu nhập khác
|
607
|
9,784
|
819
|
2,771
|
633
|
|
Chi phí khác
|
1,661
|
9,127
|
1,713
|
2,385
|
97
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,054
|
657
|
-894
|
385
|
536
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-749
|
377
|
-3,441
|
|
982
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,564
|
-5,199
|
19,584
|
-24,077
|
-27,627
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,795
|
939
|
-1,244
|
|
66
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,395
|
1,260
|
-3,344
|
1,683
|
1,018
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,190
|
2,199
|
-4,588
|
1,683
|
1,084
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,374
|
-7,398
|
24,171
|
-25,760
|
-28,711
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-413
|
-298
|
-724
|
-475
|
-353
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,787
|
-7,100
|
24,896
|
-25,285
|
-28,358
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|