単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61,913 83,705 27,854 93,523 1,841
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 3 3
Doanh thu thuần 61,913 83,703 27,852 93,523 1,841
Giá vốn hàng bán 42,066 47,751 19,983 41,972 6,774
Lợi nhuận gộp 19,847 35,952 7,869 51,551 -4,933
Doanh thu hoạt động tài chính 3,853 8,542 6,870 5,146 3,085
Chi phí tài chính 12,811 13,113 11,903 14,905 12,587
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,508 9,457 15,986 12,613 12,587
Chi phí bán hàng 10,527 9,577 1,806 5,745 85
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,762 7,437 7,264 12,129 9,942
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,400 13,618 -5,857 20,477 -24,462
Thu nhập khác 2,635 607 9,784 819 2,771
Chi phí khác 2,074 1,661 9,127 1,713 2,385
Lợi nhuận khác 560 -1,054 657 -894 385
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -749 377 -3,441
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,839 12,564 -5,199 19,584 -24,077
Chi phí thuế TNDN hiện hành 37 4,795 939 -1,244
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,049 1,395 1,260 -3,344 1,683
Chi phí thuế TNDN 1,086 6,190 2,199 -4,588 1,683
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,925 6,374 -7,398 24,171 -25,760
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -3 -413 -298 -724 -475
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,922 6,787 -7,100 24,896 -25,285
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)