単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 73,487 61,913 83,705 27,854 93,523
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 3 3
Doanh thu thuần 73,487 61,913 83,703 27,852 93,523
Giá vốn hàng bán 39,134 42,066 47,751 19,983 41,972
Lợi nhuận gộp 34,352 19,847 35,952 7,869 51,551
Doanh thu hoạt động tài chính 6,231 3,853 8,542 6,870 5,146
Chi phí tài chính 13,671 12,811 13,113 11,903 14,905
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,871 12,508 9,457 15,986 12,613
Chi phí bán hàng 7,245 10,527 9,577 1,806 5,745
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,511 6,762 7,437 7,264 12,129
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,156 -6,400 13,618 -5,857 20,477
Thu nhập khác 3,604 2,635 607 9,784 819
Chi phí khác 2,625 2,074 1,661 9,127 1,713
Lợi nhuận khác 979 560 -1,054 657 -894
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -749 377 -3,441
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,134 -5,839 12,564 -5,199 19,584
Chi phí thuế TNDN hiện hành 686 37 4,795 939 -1,244
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 964 1,049 1,395 1,260 -3,344
Chi phí thuế TNDN 1,650 1,086 6,190 2,199 -4,588
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,484 -6,925 6,374 -7,398 24,171
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 39 -3 -413 -298 -724
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,446 -6,922 6,787 -7,100 24,896
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)