TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,353,667
|
1,016,692
|
906,150
|
771,213
|
823,947
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
223,550
|
86,814
|
149,899
|
120,837
|
189,426
|
1. Tiền
|
223,550
|
86,814
|
149,899
|
120,837
|
129,426
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
60,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
72,252
|
120,200
|
70,200
|
20,200
|
20,200
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
926,112
|
637,452
|
575,270
|
512,576
|
518,248
|
1. Phải thu khách hàng
|
832,911
|
632,108
|
563,401
|
506,429
|
525,704
|
2. Trả trước cho người bán
|
43,743
|
35,560
|
41,858
|
39,038
|
11,955
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
71,500
|
40,926
|
37,629
|
34,596
|
33,897
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28,917
|
-77,542
|
-77,542
|
-76,937
|
-72,783
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
100,306
|
116,021
|
74,837
|
84,913
|
77,083
|
1. Hàng tồn kho
|
100,306
|
116,021
|
74,837
|
84,913
|
82,511
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-5,428
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31,447
|
56,205
|
35,944
|
32,688
|
18,990
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,051
|
14,088
|
12,055
|
10,062
|
6,962
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
23,937
|
38,601
|
19,047
|
17,792
|
7,195
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
459
|
3,515
|
4,842
|
4,834
|
4,833
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
919,160
|
908,656
|
814,509
|
787,137
|
763,973
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
80,830
|
52,400
|
48,575
|
50,385
|
49,919
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
58,493
|
33,213
|
33,387
|
35,198
|
34,732
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
174,108
|
126,199
|
121,069
|
113,983
|
109,420
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
90,301
|
36,556
|
33,449
|
28,385
|
25,845
|
- Nguyên giá
|
272,575
|
192,565
|
192,701
|
183,214
|
183,191
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-182,274
|
-156,010
|
-159,253
|
-154,829
|
-157,346
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
83,807
|
89,644
|
87,621
|
85,598
|
83,575
|
- Nguyên giá
|
100,675
|
108,165
|
108,165
|
108,165
|
108,165
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,868
|
-18,522
|
-20,545
|
-22,568
|
-24,591
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
98,097
|
130,458
|
128,905
|
129,938
|
132,556
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
81,757
|
128,544
|
126,991
|
128,024
|
130,642
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
16,340
|
18,254
|
18,254
|
18,254
|
18,254
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-16,340
|
-16,340
|
-16,340
|
-16,340
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
545,414
|
595,453
|
513,763
|
491,850
|
472,314
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
544,752
|
592,613
|
510,963
|
489,106
|
469,539
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
662
|
2,840
|
2,800
|
2,744
|
2,776
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
17,696
|
3,805
|
2,197
|
980
|
-237
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,272,827
|
1,925,348
|
1,720,660
|
1,558,350
|
1,587,919
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,792,299
|
1,564,534
|
1,449,280
|
1,272,046
|
1,285,427
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,592,537
|
1,411,293
|
1,392,062
|
1,224,253
|
1,246,179
|
1. Vay và nợ ngắn
|
618,930
|
672,392
|
628,979
|
538,793
|
588,494
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
892,194
|
685,657
|
698,110
|
622,669
|
594,296
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,082
|
1,936
|
7,747
|
7,401
|
4,272
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,324
|
7,925
|
3,418
|
1,050
|
2,132
|
6. Phải trả người lao động
|
8,939
|
8,410
|
7,665
|
8,542
|
8,233
|
7. Chi phí phải trả
|
1,887
|
914
|
1,485
|
1,305
|
3,160
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
47,620
|
32,096
|
44,006
|
43,931
|
44,939
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
199,762
|
153,241
|
57,218
|
47,792
|
39,247
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
36,829
|
28,292
|
15,887
|
16,340
|
11,870
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
159,021
|
104,675
|
9,569
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,913
|
9,306
|
21,104
|
21,104
|
17,339
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
480,528
|
360,814
|
271,379
|
286,304
|
302,493
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
480,528
|
360,814
|
271,379
|
286,304
|
302,493
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
373,399
|
373,399
|
373,399
|
373,399
|
373,399
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,433
|
1,433
|
1,433
|
1,433
|
1,433
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
306
|
306
|
306
|
306
|
306
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
74,616
|
-22,041
|
-111,172
|
-96,052
|
-79,233
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
562
|
562
|
562
|
562
|
562
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
30,776
|
7,720
|
7,416
|
7,222
|
6,590
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,272,827
|
1,925,348
|
1,720,660
|
1,558,350
|
1,587,919
|