単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 771,213 823,947 736,635 782,365 803,162
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 120,837 189,426 138,386 82,816 103,628
1. Tiền 120,837 129,426 78,386 82,366 103,088
2. Các khoản tương đương tiền 0 60,000 60,000 450 540
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,200 20,200 22,200 82,200 82,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 512,576 518,248 481,072 529,909 546,630
1. Phải thu khách hàng 506,429 525,704 519,004 563,894 573,805
2. Trả trước cho người bán 39,038 11,955 10,535 9,406 8,938
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 8,250 0
4. Các khoản phải thu khác 34,596 33,897 15,783 17,967 25,245
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -76,937 -72,783 -69,700 -69,608 -69,608
IV. Tổng hàng tồn kho 84,913 77,083 67,813 63,888 51,705
1. Hàng tồn kho 84,913 82,511 73,305 69,381 57,198
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -5,428 -5,493 -5,493 -5,493
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,688 18,990 27,164 23,552 18,999
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,062 6,962 18,992 14,789 9,696
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17,792 7,195 3,220 3,803 3,503
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,834 4,833 4,952 4,960 5,799
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 787,137 763,973 741,543 715,607 667,633
I. Các khoản phải thu dài hạn 50,385 49,919 45,270 39,084 29,780
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 35,198 34,732 25,533 19,347 10,043
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 113,983 109,420 102,902 100,909 98,134
1. Tài sản cố định hữu hình 28,385 25,845 21,271 21,266 20,519
- Nguyên giá 183,214 183,191 174,182 175,956 176,679
- Giá trị hao mòn lũy kế -154,829 -157,346 -152,911 -154,690 -156,160
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 85,598 83,575 81,630 79,643 77,616
- Nguyên giá 108,165 108,165 108,245 108,127 108,127
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,568 -24,591 -26,615 -28,485 -30,512
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 129,938 132,556 128,436 132,008 116,332
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 128,024 130,642 128,436 132,008 116,332
3. Đầu tư dài hạn khác 18,254 18,254 16,340 16,340 16,340
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -16,340 -16,340 -16,340 -16,340 -16,340
V. Tổng tài sản dài hạn khác 491,850 472,314 464,356 4,443,172 423,063
1. Chi phí trả trước dài hạn 489,106 469,539 461,581 4,440,452 422,408
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,744 2,776 2,775 2,720 655
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 980 -237 579 434 324
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,558,350 1,587,919 1,478,177 1,497,972 1,470,795
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,272,046 1,285,427 1,167,550 1,189,426 1,146,127
I. Nợ ngắn hạn 1,224,253 1,246,179 1,122,510 1,150,070 1,127,149
1. Vay và nợ ngắn 538,793 588,494 539,479 513,416 509,035
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 622,669 594,296 552,973 613,721 595,224
4. Người mua trả tiền trước 7,401 4,272 3,779 2,645 2,654
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,050 2,132 5,559 6,054 2,238
6. Phải trả người lao động 8,542 8,233 8,725 8,394 8,709
7. Chi phí phải trả 1,305 3,160 1,435 483 435
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 43,931 44,939 9,998 4,795 8,292
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 47,792 39,247 45,040 39,356 18,978
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 16,340 11,870 17,664 12,290 1,951
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 21,104 17,339 17,028 17,028 17,028
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 286,304 302,493 310,627 308,546 324,668
I. Vốn chủ sở hữu 286,304 302,493 310,627 308,546 324,668
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 373,399 373,399 373,399 373,399 373,399
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,433 1,433 1,433 1,433 1,433
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 306 306 306 306 306
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -96,052 -79,233 -70,331 -68,253 -52,334
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 562 562 562 562 562
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 7,222 6,590 5,823 1,664 1,866
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,558,350 1,587,919 1,478,177 1,497,972 1,470,795