単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 736,635 782,365 803,162 675,519 748,356
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 138,386 82,816 103,628 77,047 115,741
1. Tiền 78,386 82,366 103,088 77,047 115,741
2. Các khoản tương đương tiền 60,000 450 540 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22,200 82,200 82,200 22,925 33,175
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 481,072 529,909 546,630 525,086 479,392
1. Phải thu khách hàng 519,004 563,894 573,805 543,765 499,663
2. Trả trước cho người bán 10,535 9,406 8,938 9,055 10,269
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 8,250 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,783 17,967 25,245 31,849 37,525
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -69,700 -69,608 -69,608 -67,832 -68,065
IV. Tổng hàng tồn kho 67,813 63,888 51,705 38,234 94,528
1. Hàng tồn kho 73,305 69,381 57,198 42,358 98,652
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,493 -5,493 -5,493 -4,124 -4,124
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,164 23,552 18,999 12,227 25,520
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,992 14,789 9,696 6,179 14,126
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,220 3,803 3,503 1,086 4,092
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,952 4,960 5,799 4,963 7,302
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 741,543 715,607 667,633 644,934 645,277
I. Các khoản phải thu dài hạn 45,270 39,084 29,780 29,596 19,175
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 25,533 19,347 10,043 9,859 19,175
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 102,902 100,909 98,134 93,319 91,828
1. Tài sản cố định hữu hình 21,271 21,266 20,519 17,677 18,231
- Nguyên giá 174,182 175,956 176,679 172,139 172,192
- Giá trị hao mòn lũy kế -152,911 -154,690 -156,160 -154,462 -153,960
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 81,630 79,643 77,616 75,642 73,597
- Nguyên giá 108,245 108,127 108,127 108,172 108,127
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,615 -28,485 -30,512 -32,530 -34,531
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 128,436 132,008 116,332 118,450 143,892
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 128,436 132,008 116,332 118,450 124,654
3. Đầu tư dài hạn khác 16,340 16,340 16,340 16,340 16,340
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -16,340 -16,340 -16,340 -16,340 -16,340
V. Tổng tài sản dài hạn khác 464,935 4,443,606 423,387 403,570 390,382
1. Chi phí trả trước dài hạn 461,581 4,440,452 422,408 402,652 389,493
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,775 2,720 655 614 595
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 579 434 324 304 295
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,478,177 1,497,972 1,470,795 1,320,454 1,393,633
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,167,550 1,189,426 1,146,127 984,349 1,017,590
I. Nợ ngắn hạn 1,122,510 1,150,070 1,127,149 968,863 989,967
1. Vay và nợ ngắn 539,479 513,416 509,035 375,817 387,954
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 552,973 613,721 595,224 570,126 572,132
4. Người mua trả tiền trước 3,779 2,645 2,654 1,357 5,087
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,559 6,054 2,238 3,849 2,242
6. Phải trả người lao động 8,725 8,394 8,709 8,520 9,060
7. Chi phí phải trả 1,435 483 435 904 2,236
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,998 4,795 8,292 7,729 10,694
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 45,040 39,356 18,978 15,486 27,623
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 17,664 12,290 1,951 1,444 13,365
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 17,028 17,028 17,028 14,042 14,258
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 310,627 308,546 324,668 336,105 376,043
I. Vốn chủ sở hữu 310,627 308,546 324,668 336,105 376,043
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 373,399 373,399 373,399 373,399 373,399
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,433 1,433 1,433 1,433 1,433
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 306 306 306 306 306
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -70,331 -68,253 -52,334 -41,115 -1,511
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 562 562 562 562 562
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,823 1,664 1,866 2,084 2,419
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,478,177 1,497,972 1,470,795 1,320,454 1,393,633