単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 782,365 803,162 675,519 748,356 999,807
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 82,816 103,628 77,047 115,741 124,648
1. Tiền 82,366 103,088 77,047 115,741 124,648
2. Các khoản tương đương tiền 450 540 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 82,200 82,200 22,925 33,175 100,794
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 529,909 546,630 525,086 479,392 639,918
1. Phải thu khách hàng 563,894 573,805 543,765 499,663 660,206
2. Trả trước cho người bán 9,406 8,938 9,055 10,269 10,396
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 8,250 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,967 25,245 31,849 37,525 37,755
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -69,608 -69,608 -67,832 -68,065 -68,439
IV. Tổng hàng tồn kho 63,888 51,705 38,234 94,528 121,310
1. Hàng tồn kho 69,381 57,198 42,358 98,652 142,254
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,493 -5,493 -4,124 -4,124 -20,944
V. Tài sản ngắn hạn khác 23,552 18,999 12,227 25,520 13,138
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14,789 9,696 6,179 14,126 11,292
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,803 3,503 1,086 4,092 1,278
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,960 5,799 4,963 7,302 569
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 715,607 667,633 644,934 645,277 642,335
I. Các khoản phải thu dài hạn 39,084 29,780 29,596 19,175 19,191
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 19,347 10,043 9,859 19,175 19,191
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 100,909 98,134 93,319 91,828 88,417
1. Tài sản cố định hữu hình 21,266 20,519 17,677 18,231 16,822
- Nguyên giá 175,956 176,679 172,139 172,192 168,113
- Giá trị hao mòn lũy kế -154,690 -156,160 -154,462 -153,960 -151,291
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 79,643 77,616 75,642 73,597 71,595
- Nguyên giá 108,127 108,127 108,172 108,127 108,127
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,485 -30,512 -32,530 -34,531 -36,532
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 132,008 116,332 118,450 143,892 150,431
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 132,008 116,332 118,450 124,654 131,944
3. Đầu tư dài hạn khác 16,340 16,340 16,340 16,340 16,340
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -16,340 -16,340 -16,340 -16,340 -16,340
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,443,606 423,387 403,570 390,382 384,296
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,440,452 422,408 402,652 389,493 383,435
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,720 655 614 595 576
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 434 324 304 295 285
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,497,972 1,470,795 1,320,454 1,393,633 1,642,143
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,189,426 1,146,127 984,349 1,017,590 1,201,699
I. Nợ ngắn hạn 1,150,070 1,127,149 968,863 989,967 1,167,462
1. Vay và nợ ngắn 513,416 509,035 375,817 387,954 459,999
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 613,721 595,224 570,126 572,132 651,048
4. Người mua trả tiền trước 2,645 2,654 1,357 5,087 2,391
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,054 2,238 3,849 2,242 28,409
6. Phải trả người lao động 8,394 8,709 8,520 9,060 8,248
7. Chi phí phải trả 483 435 904 2,236 855
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,795 8,292 7,729 10,694 15,952
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 39,356 18,978 15,486 27,623 34,237
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 12,290 1,951 1,444 13,365 19,978
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 17,028 17,028 14,042 14,258 14,258
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 308,546 324,668 336,105 376,043 440,444
I. Vốn chủ sở hữu 308,546 324,668 336,105 376,043 440,444
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 373,399 373,399 373,399 373,399 373,399
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,433 1,433 1,433 1,433 1,433
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 306 306 306 306 306
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -68,253 -52,334 -41,115 -1,511 62,346
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 562 562 562 562 562
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,664 1,866 2,084 2,419 2,962
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,497,972 1,470,795 1,320,454 1,393,633 1,642,143