|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-4,750
|
18,628
|
10,380
|
47,377
|
87,317
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11,795
|
6,185
|
2,015
|
-3,207
|
18,145
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,356
|
4,223
|
3,915
|
3,284
|
3,260
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-91
|
|
-3,145
|
|
17,194
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
61
|
-16
|
135
|
|
562
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
1,971
|
-4,556
|
-5,594
|
-6,491
|
-14,265
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5,499
|
6,534
|
6,704
|
|
11,394
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7,045
|
24,813
|
12,395
|
44,171
|
105,462
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-56,183
|
-27,922
|
25,568
|
30,186
|
-151,693
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3,919
|
12,189
|
14,840
|
-56,294
|
-43,602
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
51,766
|
-18,938
|
-26,996
|
10,301
|
92,994
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
25,332
|
23,137
|
23,274
|
4,961
|
8,811
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,956
|
-6,649
|
-6,658
|
|
-11,394
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-11
|
-3,391
|
-2,396
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,924
|
6,628
|
42,412
|
29,933
|
-1,819
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,499
|
-1,369
|
-48
|
-1,972
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
167
|
336
|
2,287
|
329
|
565
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-60,000
|
|
-725
|
-2,000
|
-70,300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
60,000
|
500
|
5,090
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-8,388
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
14,748
|
19,500
|
800
|
|
2,128
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
602
|
99
|
2,046
|
|
1,091
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-55,371
|
18,566
|
64,360
|
-3,142
|
-61,426
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
294,400
|
403,892
|
358,390
|
291,637
|
606,382
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-320,524
|
-408,274
|
-491,617
|
-279,499
|
-534,337
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-26,124
|
-4,382
|
-133,228
|
12,137
|
72,045
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-55,571
|
20,812
|
-26,455
|
38,928
|
8,800
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
138,386
|
82,816
|
103,628
|
76,814
|
115,741
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
-125
|
0
|
106
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
82,816
|
103,628
|
77,047
|
115,741
|
124,648
|