TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
599,690
|
983,135
|
1,097,024
|
1,309,627
|
809,261
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
47,248
|
217,219
|
122,733
|
215,989
|
189,235
|
1. Tiền
|
47,248
|
87,219
|
86,317
|
215,989
|
129,235
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
130,000
|
36,416
|
0
|
60,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
39,118
|
100,578
|
90,614
|
71,400
|
20,200
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
395,682
|
533,409
|
745,294
|
890,473
|
512,293
|
1. Phải thu khách hàng
|
299,004
|
476,012
|
637,379
|
836,464
|
524,959
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,733
|
20,995
|
62,293
|
43,743
|
11,832
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
85,042
|
37,808
|
42,298
|
80,798
|
24,276
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,097
|
-5,430
|
-5,926
|
-81,407
|
-69,700
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
77,654
|
75,420
|
83,809
|
100,306
|
68,517
|
1. Hàng tồn kho
|
77,654
|
75,420
|
83,809
|
100,306
|
74,010
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-5,493
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
39,988
|
56,509
|
54,574
|
31,459
|
19,015
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,650
|
16,167
|
8,926
|
7,117
|
6,926
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
30,951
|
39,869
|
45,185
|
23,931
|
7,116
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
387
|
473
|
463
|
411
|
4,973
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,196,367
|
1,044,955
|
1,006,044
|
962,228
|
751,074
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
52,368
|
74,019
|
76,568
|
144,891
|
39,267
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
34,030
|
45,032
|
54,231
|
131,153
|
25,530
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
164,434
|
147,844
|
128,754
|
174,060
|
109,444
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
90,402
|
74,656
|
46,384
|
90,301
|
25,870
|
- Nguyên giá
|
263,407
|
265,449
|
212,348
|
272,854
|
181,689
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-173,005
|
-190,793
|
-165,963
|
-182,553
|
-155,819
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
74,031
|
73,188
|
82,369
|
83,759
|
83,575
|
- Nguyên giá
|
77,932
|
79,436
|
93,431
|
100,675
|
108,165
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,901
|
-6,248
|
-11,062
|
-16,916
|
-24,591
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
146,366
|
76,820
|
104,236
|
83,331
|
129,167
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
24,776
|
60,480
|
87,896
|
81,417
|
129,167
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
16,590
|
16,340
|
16,340
|
18,254
|
16,340
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-16,340
|
-16,340
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
725,722
|
700,960
|
665,279
|
547,666
|
472,471
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
725,648
|
700,628
|
662,135
|
544,752
|
469,575
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
74
|
332
|
3,144
|
2,914
|
2,896
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
104,931
|
34,562
|
25,940
|
9,266
|
725
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,796,058
|
2,028,090
|
2,103,069
|
2,271,856
|
1,560,335
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,288,638
|
1,536,564
|
1,612,686
|
1,881,448
|
1,253,235
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,065,971
|
1,305,611
|
1,376,492
|
1,647,574
|
1,198,593
|
1. Vay và nợ ngắn
|
649,755
|
519,695
|
600,777
|
690,416
|
581,084
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
314,796
|
691,949
|
708,973
|
891,382
|
593,988
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,764
|
2,823
|
4,036
|
3,082
|
4,040
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,796
|
12,132
|
26,246
|
13,848
|
2,135
|
6. Phải trả người lao động
|
14,199
|
12,654
|
5,471
|
8,939
|
8,202
|
7. Chi phí phải trả
|
10,331
|
16,032
|
3,228
|
1,887
|
3,300
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
58,768
|
49,764
|
27,200
|
37,458
|
5,192
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
222,667
|
230,953
|
236,193
|
233,875
|
54,641
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
49,530
|
39,951
|
61,115
|
130,356
|
19,546
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
169,626
|
189,480
|
162,560
|
82,934
|
7,410
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,511
|
1,522
|
0
|
9,306
|
17,028
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
507,419
|
491,526
|
490,383
|
390,407
|
307,100
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
507,419
|
491,526
|
490,383
|
390,407
|
307,100
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
373,399
|
373,399
|
373,399
|
373,399
|
373,399
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,433
|
1,433
|
1,433
|
1,433
|
1,433
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
306
|
306
|
306
|
306
|
306
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
117,967
|
102,086
|
85,677
|
-14,917
|
-74,017
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
562
|
562
|
562
|
562
|
562
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
14,317
|
14,305
|
29,571
|
30,189
|
5,982
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,796,058
|
2,028,090
|
2,103,069
|
2,271,856
|
1,560,335
|