単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 599,690 983,135 1,097,024 1,309,627 809,261
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47,248 217,219 122,733 215,989 189,235
1. Tiền 47,248 87,219 86,317 215,989 129,235
2. Các khoản tương đương tiền 0 130,000 36,416 0 60,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 39,118 100,578 90,614 71,400 20,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 395,682 533,409 745,294 890,473 512,293
1. Phải thu khách hàng 299,004 476,012 637,379 836,464 524,959
2. Trả trước cho người bán 14,733 20,995 62,293 43,743 11,832
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 85,042 37,808 42,298 80,798 24,276
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,097 -5,430 -5,926 -81,407 -69,700
IV. Tổng hàng tồn kho 77,654 75,420 83,809 100,306 68,517
1. Hàng tồn kho 77,654 75,420 83,809 100,306 74,010
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -5,493
V. Tài sản ngắn hạn khác 39,988 56,509 54,574 31,459 19,015
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,650 16,167 8,926 7,117 6,926
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30,951 39,869 45,185 23,931 7,116
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 387 473 463 411 4,973
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,196,367 1,044,955 1,006,044 962,228 751,074
I. Các khoản phải thu dài hạn 52,368 74,019 76,568 144,891 39,267
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 34,030 45,032 54,231 131,153 25,530
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 164,434 147,844 128,754 174,060 109,444
1. Tài sản cố định hữu hình 90,402 74,656 46,384 90,301 25,870
- Nguyên giá 263,407 265,449 212,348 272,854 181,689
- Giá trị hao mòn lũy kế -173,005 -190,793 -165,963 -182,553 -155,819
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 74,031 73,188 82,369 83,759 83,575
- Nguyên giá 77,932 79,436 93,431 100,675 108,165
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,901 -6,248 -11,062 -16,916 -24,591
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 146,366 76,820 104,236 83,331 129,167
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24,776 60,480 87,896 81,417 129,167
3. Đầu tư dài hạn khác 16,590 16,340 16,340 18,254 16,340
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -16,340 -16,340
V. Tổng tài sản dài hạn khác 725,722 700,960 665,279 547,666 472,471
1. Chi phí trả trước dài hạn 725,648 700,628 662,135 544,752 469,575
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 74 332 3,144 2,914 2,896
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 104,931 34,562 25,940 9,266 725
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,796,058 2,028,090 2,103,069 2,271,856 1,560,335
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,288,638 1,536,564 1,612,686 1,881,448 1,253,235
I. Nợ ngắn hạn 1,065,971 1,305,611 1,376,492 1,647,574 1,198,593
1. Vay và nợ ngắn 649,755 519,695 600,777 690,416 581,084
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 314,796 691,949 708,973 891,382 593,988
4. Người mua trả tiền trước 3,764 2,823 4,036 3,082 4,040
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,796 12,132 26,246 13,848 2,135
6. Phải trả người lao động 14,199 12,654 5,471 8,939 8,202
7. Chi phí phải trả 10,331 16,032 3,228 1,887 3,300
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 58,768 49,764 27,200 37,458 5,192
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 222,667 230,953 236,193 233,875 54,641
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 49,530 39,951 61,115 130,356 19,546
4. Vay và nợ dài hạn 169,626 189,480 162,560 82,934 7,410
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,511 1,522 0 9,306 17,028
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 507,419 491,526 490,383 390,407 307,100
I. Vốn chủ sở hữu 507,419 491,526 490,383 390,407 307,100
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 373,399 373,399 373,399 373,399 373,399
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,433 1,433 1,433 1,433 1,433
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 306 306 306 306 306
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 117,967 102,086 85,677 -14,917 -74,017
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 562 562 562 562 562
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 14,317 14,305 29,571 30,189 5,982
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,796,058 2,028,090 2,103,069 2,271,856 1,560,335