Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,759,622
|
3,454,215
|
4,115,868
|
3,801,717
|
3,335,628
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
53,234
|
61,495
|
33,551
|
83,491
|
29,289
|
Doanh thu thuần
|
2,706,388
|
3,392,721
|
4,082,317
|
3,718,226
|
3,306,339
|
Giá vốn hàng bán
|
2,265,274
|
2,936,599
|
3,692,170
|
3,324,109
|
2,982,396
|
Lợi nhuận gộp
|
441,114
|
456,122
|
390,147
|
394,116
|
323,944
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
495,233
|
14,504
|
10,995
|
16,063
|
15,097
|
Chi phí tài chính
|
392,154
|
20,991
|
55,657
|
55,952
|
48,034
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27,540
|
18,208
|
34,718
|
39,512
|
25,174
|
Chi phí bán hàng
|
339,316
|
328,988
|
279,935
|
281,085
|
227,347
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
156,506
|
108,073
|
110,404
|
122,068
|
75,562
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
54,992
|
19,876
|
-41,162
|
-49,505
|
-8,436
|
Thu nhập khác
|
16,150
|
19,746
|
65,016
|
78,907
|
11,054
|
Chi phí khác
|
23,405
|
2,842
|
967
|
12,281
|
2,732
|
Lợi nhuận khác
|
-7,254
|
16,905
|
64,048
|
66,626
|
8,322
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6,622
|
7,302
|
3,693
|
-579
|
3,466
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
47,738
|
36,781
|
22,887
|
17,121
|
-115
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15,749
|
4,523
|
13,390
|
6,341
|
0
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
37
|
-512
|
-4,334
|
6,395
|
-3,524
|
Chi phí thuế TNDN
|
15,785
|
4,011
|
9,056
|
12,736
|
-3,524
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
31,953
|
32,769
|
13,831
|
4,385
|
3,410
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,469
|
400
|
12,277
|
-248
|
-1,182
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
33,422
|
32,369
|
1,553
|
4,633
|
4,592
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|