単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 755,304 855,192 887,771 820,010 816,356
Các khoản giảm trừ doanh thu 20,100 16,788 20,178 20,727 22,342
Doanh thu thuần 735,205 838,404 867,592 799,282 794,014
Giá vốn hàng bán 650,051 749,439 780,445 706,446 675,686
Lợi nhuận gộp 85,154 88,965 87,147 92,837 118,327
Doanh thu hoạt động tài chính 2,033 1,305 1,767 1,698 1,227
Chi phí tài chính 7,102 16,236 9,556 6,749 6,433
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,726 5,499 6,534 6,704 6,432
Chi phí bán hàng 54,801 56,283 53,723 57,155 54,442
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,318 23,423 22,515 23,409 21,589
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,514 -5,150 5,872 10,642 43,252
Thu nhập khác 3,471 1,244 13,240 2,213 4,500
Chi phí khác 339 845 484 2,474 374
Lợi nhuận khác 3,132 400 12,756 -262 4,125
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -451 522 2,752 3,420 6,161
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,646 -4,750 18,628 10,380 47,377
Chi phí thuế TNDN hiện hành 998 1,269 1,269 1,495 1,146
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 121 55 2,065 -2,944 19
Chi phí thuế TNDN 1,119 1,323 3,334 -1,449 1,165
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,527 -6,073 15,294 11,829 46,212
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -169 71 203 218 415
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,696 -6,144 15,091 11,611 45,797
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)