|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
755,304
|
855,192
|
887,771
|
820,010
|
816,356
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
20,100
|
16,788
|
20,178
|
20,727
|
22,342
|
|
Doanh thu thuần
|
735,205
|
838,404
|
867,592
|
799,282
|
794,014
|
|
Giá vốn hàng bán
|
650,051
|
749,439
|
780,445
|
706,446
|
675,686
|
|
Lợi nhuận gộp
|
85,154
|
88,965
|
87,147
|
92,837
|
118,327
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,033
|
1,305
|
1,767
|
1,698
|
1,227
|
|
Chi phí tài chính
|
7,102
|
16,236
|
9,556
|
6,749
|
6,433
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,726
|
5,499
|
6,534
|
6,704
|
6,432
|
|
Chi phí bán hàng
|
54,801
|
56,283
|
53,723
|
57,155
|
54,442
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,318
|
23,423
|
22,515
|
23,409
|
21,589
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,514
|
-5,150
|
5,872
|
10,642
|
43,252
|
|
Thu nhập khác
|
3,471
|
1,244
|
13,240
|
2,213
|
4,500
|
|
Chi phí khác
|
339
|
845
|
484
|
2,474
|
374
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,132
|
400
|
12,756
|
-262
|
4,125
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-451
|
522
|
2,752
|
3,420
|
6,161
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,646
|
-4,750
|
18,628
|
10,380
|
47,377
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
998
|
1,269
|
1,269
|
1,495
|
1,146
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
121
|
55
|
2,065
|
-2,944
|
19
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,119
|
1,323
|
3,334
|
-1,449
|
1,165
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,527
|
-6,073
|
15,294
|
11,829
|
46,212
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-169
|
71
|
203
|
218
|
415
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,696
|
-6,144
|
15,091
|
11,611
|
45,797
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|