TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
16,599
|
77,516
|
5,835
|
44,263
|
10,155
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
127
|
920
|
11
|
394
|
415
|
1. Tiền
|
127
|
920
|
11
|
394
|
415
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16,166
|
76,319
|
5,824
|
42,241
|
5,088
|
1. Phải thu khách hàng
|
16,596
|
16,596
|
5,824
|
11,340
|
675
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,532
|
427
|
0
|
28,286
|
956
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
26,649
|
93,199
|
0
|
2,615
|
3,457
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28,611
|
-33,903
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
1,519
|
3,951
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
1,519
|
3,951
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
306
|
277
|
0
|
109
|
701
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
40
|
562
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
306
|
277
|
0
|
69
|
136
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
166,661
|
57,896
|
0
|
33
|
54
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
104,900
|
20,000
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
104,900
|
20,000
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,159
|
1,026
|
0
|
0
|
35
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,159
|
1,026
|
0
|
0
|
35
|
- Nguyên giá
|
4,005
|
4,005
|
0
|
0
|
35
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,846
|
-2,979
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
33
|
19
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
33
|
19
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
183,259
|
135,412
|
5,835
|
44,296
|
10,209
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
61,151
|
11,982
|
5,770
|
44,453
|
10,356
|
I. Nợ ngắn hạn
|
61,151
|
11,982
|
5,770
|
44,453
|
10,356
|
1. Vay và nợ ngắn
|
10,200
|
1,200
|
0
|
28,400
|
4,776
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
10,303
|
10,303
|
5,766
|
11,490
|
1,249
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
2,447
|
2,492
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,500
|
225
|
4
|
617
|
795
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
314
|
85
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
1,073
|
482
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
39,148
|
254
|
0
|
111
|
478
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
122,108
|
123,431
|
65
|
-157
|
-147
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
122,108
|
123,431
|
65
|
-157
|
-147
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
152,200
|
152,200
|
152,200
|
152,200
|
152,200
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,671
|
5,671
|
5,671
|
5,671
|
5,671
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-35,763
|
-34,440
|
-157,806
|
-158,028
|
-158,018
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
183,259
|
135,412
|
5,835
|
44,296
|
10,209
|