単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 77,516 5,835 44,263 8,511 56,424
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 920 11 394 415 380
1. Tiền 920 11 394 415 380
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 76,319 5,824 42,241 4,240 26,870
1. Phải thu khách hàng 16,596 5,824 11,340 418 23,352
2. Trả trước cho người bán 427 0 28,286 365 2,219
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 468
4. Các khoản phải thu khác 93,199 0 2,615 3,456 831
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33,903 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 1,519 3,474 25,122
1. Hàng tồn kho 0 0 1,519 3,474 25,122
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 277 0 109 382 4,052
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 40 246 3,779
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 277 0 69 136 273
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 57,896 0 33 45 211,079
I. Các khoản phải thu dài hạn 20,000 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 20,000 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,026 0 0 29 17
1. Tài sản cố định hữu hình 1,026 0 0 29 17
- Nguyên giá 4,005 0 0 35 35
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,979 0 0 -6 -17
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 33 16 211,062
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 33 16 6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 211,056
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 135,412 5,835 44,296 8,556 267,503
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,982 5,770 44,453 8,391 258,652
I. Nợ ngắn hạn 11,982 5,770 44,453 7,151 206,357
1. Vay và nợ ngắn 1,200 0 28,400 3,536 40,414
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,303 5,766 11,490 339 6,835
4. Người mua trả tiền trước 0 0 2,447 709 59,772
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 225 4 617 941 2,950
6. Phải trả người lao động 0 0 314 229 163
7. Chi phí phải trả 0 0 1,073 907 854
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 800
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 254 0 111 490 94,570
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 1,240 52,295
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 1,240 500
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 123,431 65 -157 165 8,851
I. Vốn chủ sở hữu 123,431 65 -157 165 8,851
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 152,200 152,200 152,200 152,200 152,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,671 5,671 5,671 5,671 5,671
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -34,440 -157,806 -158,028 -157,706 -149,020
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 135,412 5,835 44,296 8,556