|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10,155
|
47,339
|
52,307
|
56,826
|
56,424
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
415
|
260
|
1,130
|
278
|
380
|
|
1. Tiền
|
415
|
260
|
1,130
|
278
|
380
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,088
|
14,436
|
13,928
|
20,415
|
26,870
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
675
|
61
|
61
|
11,881
|
23,352
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
956
|
11,072
|
10,933
|
2,210
|
2,219
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
468
|
468
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,457
|
3,303
|
2,934
|
5,855
|
831
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,951
|
32,325
|
33,029
|
25,820
|
25,122
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,951
|
32,325
|
33,029
|
25,820
|
25,122
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
701
|
319
|
4,220
|
10,314
|
4,052
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
562
|
181
|
3,762
|
3,761
|
3,779
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
136
|
137
|
458
|
18
|
273
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
0
|
0
|
184
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
6,350
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
54
|
11,440
|
11,435
|
36,735
|
211,079
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
35
|
29
|
29
|
29
|
17
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35
|
29
|
29
|
29
|
17
|
|
- Nguyên giá
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-6
|
-6
|
-6
|
-17
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
11,400
|
11,400
|
25,300
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
11,400
|
25,300
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19
|
11
|
6
|
11,406
|
211,062
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
19
|
11
|
6
|
6
|
6
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
11,400
|
211,056
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,209
|
58,779
|
63,742
|
93,560
|
267,503
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
10,356
|
59,329
|
63,314
|
62,939
|
258,652
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10,356
|
58,829
|
9,294
|
3,809
|
206,357
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,776
|
3,200
|
5,267
|
800
|
40,414
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,249
|
382
|
753
|
-685
|
6,835
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,492
|
52,785
|
1,004
|
1,004
|
59,772
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
795
|
940
|
695
|
845
|
2,950
|
|
6. Phải trả người lao động
|
85
|
161
|
157
|
407
|
163
|
|
7. Chi phí phải trả
|
482
|
862
|
854
|
854
|
854
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
800
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
478
|
501
|
564
|
585
|
94,570
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
500
|
54,020
|
59,130
|
52,295
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
51,795
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
51,795
|
0
|
51,795
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
500
|
2,225
|
7,335
|
500
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-147
|
-550
|
428
|
30,621
|
8,851
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-147
|
-550
|
428
|
30,621
|
8,851
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
152,200
|
152,200
|
152,200
|
152,200
|
152,200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,671
|
5,671
|
5,671
|
5,671
|
5,671
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-158,018
|
-158,421
|
-157,443
|
-127,250
|
-149,020
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,209
|
58,779
|
63,742
|
93,560
|
267,503
|