|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,121
|
0
|
|
3,618
|
53,608
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
5,121
|
0
|
|
3,618
|
53,608
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,628
|
0
|
|
1,698
|
50,304
|
|
Lợi nhuận gộp
|
493
|
0
|
|
1,919
|
3,304
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
17
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
871
|
701
|
715
|
828
|
801
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-378
|
-701
|
-715
|
1,092
|
2,487
|
|
Thu nhập khác
|
|
1
|
|
0
|
27,259
|
|
Chi phí khác
|
|
65
|
|
31
|
16
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
-65
|
|
-31
|
27,243
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-378
|
-766
|
-715
|
1,060
|
29,731
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-378
|
-766
|
-715
|
1,060
|
29,731
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-378
|
-766
|
-715
|
1,060
|
29,731
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|