単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,121 0 3,618 53,608
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 5,121 0 3,618 53,608
Giá vốn hàng bán 4,628 0 1,698 50,304
Lợi nhuận gộp 493 0 1,919 3,304
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 17
Chi phí quản lý doanh nghiệp 871 701 715 828 801
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -378 -701 -715 1,092 2,487
Thu nhập khác 1 0 27,259
Chi phí khác 65 31 16
Lợi nhuận khác -65 -31 27,243
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -378 -766 -715 1,060 29,731
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -378 -766 -715 1,060 29,731
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -378 -766 -715 1,060 29,731
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)