単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 3,618 53,608 4,749
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 0 3,618 53,608 4,749
Giá vốn hàng bán 0 1,698 50,304 3,546
Lợi nhuận gộp 0 1,919 3,304 1,203
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 6,708
Chi phí tài chính 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 17 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 701 715 828 801 573
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -701 -715 1,092 2,487 7,338
Thu nhập khác 1 0 27,259 0
Chi phí khác 65 31 16 1
Lợi nhuận khác -65 -31 27,243 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -766 -715 1,060 29,731 7,337
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 1,903
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 1,903
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -766 -715 1,060 29,731 5,434
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -766 -715 1,060 29,731 5,434
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)