単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,130,333 4,032,596 3,489,479 3,810,798 4,355,896
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 161,162 824,974 382,960 142,776 364,481
1. Tiền 152,362 819,874 227,860 142,776 363,281
2. Các khoản tương đương tiền 8,800 5,100 155,100 0 1,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 267,705 316,343 245,712 360,766 478,869
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 511,151 604,589 574,143 747,335 714,733
1. Phải thu khách hàng 194,031 189,058 42,296 41,342 82,986
2. Trả trước cho người bán 244,401 356,444 460,279 607,210 531,559
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 82,626 63,353 78,260 105,490 106,906
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,908 -4,266 -6,893 -6,893 -6,893
IV. Tổng hàng tồn kho 2,151,703 2,237,956 2,235,049 2,511,877 2,692,007
1. Hàng tồn kho 2,151,703 2,237,956 2,235,049 2,511,877 2,692,007
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 38,613 48,733 51,615 48,044 105,808
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 25,300 34,744 38,305 32,502 90,125
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,260 10,438 10,048 9,105 12,228
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 52 3,551 3,262 6,437 3,454
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,336,178 4,555,501 5,012,283 5,795,483 6,387,710
I. Các khoản phải thu dài hạn 212,506 227,594 223,798 233,267 246,264
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 212,431 227,594 223,798 233,267 246,264
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,374,987 2,415,599 3,014,295 2,981,464 3,447,750
1. Tài sản cố định hữu hình 2,350,718 2,374,097 2,951,469 2,918,291 3,316,808
- Nguyên giá 2,772,083 2,846,021 3,488,007 3,514,067 3,978,854
- Giá trị hao mòn lũy kế -421,364 -471,924 -536,538 -595,776 -662,046
2. Tài sản cố định thuê tài chính 18,544 36,344 58,107 58,646 126,863
- Nguyên giá 19,505 38,699 61,230 63,350 133,826
- Giá trị hao mòn lũy kế -961 -2,355 -3,122 -4,704 -6,962
3. Tài sản cố định vô hình 5,724 5,158 4,718 4,527 4,078
- Nguyên giá 12,852 12,696 12,696 12,934 12,934
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,128 -7,538 -7,978 -8,407 -8,856
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 816,708 923,522 1,042,578 1,266,128 1,297,562
1. Chi phí trả trước dài hạn 805,149 912,647 1,025,411 1,249,218 1,273,079
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 9,401 8,812 15,199 14,671 21,947
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 2,158 2,063 1,968 2,239 2,537
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,466,511 8,588,097 8,501,762 9,606,281 10,743,607
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,526,159 5,518,800 4,222,203 5,304,249 6,706,465
I. Nợ ngắn hạn 2,782,769 3,069,216 2,167,775 3,356,799 4,343,596
1. Vay và nợ ngắn 841,565 1,255,840 1,024,797 1,567,340 2,178,194
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,801,591 1,563,661 988,466 1,584,896 2,004,719
4. Người mua trả tiền trước 5,261 5,682 5,166 10,154 5,970
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 47,446 11,450 20,373 23,433 21,262
6. Phải trả người lao động 38,391 37,507 42,400 19,298 45,329
7. Chi phí phải trả 47,270 52,025 74,433 141,135 63,096
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,244 143,051 12,140 10,334 24,824
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,743,390 2,449,584 2,054,429 1,947,450 2,362,869
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 36,687
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 1,006,620 0 0 38,300
4. Vay và nợ dài hạn 1,262,447 953,736 1,558,600 1,445,790 1,779,095
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5,696 8,148 8,676 8,148 8,676
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,940,352 3,069,298 4,279,559 4,302,032 4,037,141
I. Vốn chủ sở hữu 2,940,352 3,069,298 4,279,559 4,302,032 4,037,141
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,390,216 2,390,216 3,040,216 3,040,216 3,040,216
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 356,620 356,620 356,620
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 403,495 530,706 740,775 761,416 496,511
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,992 10,727 4,299 6,131 6,145
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,466,511 8,588,097 8,501,762 9,606,281 10,743,607