単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 118,641 140,995 210,297 26,426 -277,798
2. Điều chỉnh cho các khoản 124,964 114,882 121,398 113,606 157,904
- Khấu hao TSCĐ 63,176 52,675 59,351 61,391 70,407
- Các khoản dự phòng 5,642 -2,627 2,627
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 586 115 -329 -235 200
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,083 -143 143 -4,466 -4,864
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 58,643 62,235 62,232 59,544 89,533
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 243,605 255,877 331,694 142,660 -122,522
- Tăng, giảm các khoản phải thu 13,093 -170,667 65,746 -385,250 118,835
- Tăng, giảm hàng tồn kho -82,898 -81,881 59,084 -276,828 -106,633
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -72,929 1,062,675 -1,834,829 918,689 262,426
- Tăng giảm chi phí trả trước -14,981 -74,327 -77,043 -235,125 -81,484
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -50,414 -76,759 -47,246 -181,844
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 4,165 -55,429 926 -79,236 79,236
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 39,643 859,489 -1,501,667 84,911 -31,986
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -406,102 -239,937 -369,578 -645,511 -421,496
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 155,810 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -129,450 -55,650 -51,699 -138,954 -186,853
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 185,420 30,000 73,888 -48,708 -34,341
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 171,559 -62,263
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,460 7,975 5,999 1,095
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -192,863 -265,587 -339,414 -747,878 -611,593
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 4 1,006,620 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 685,932 331,986 1,017,194 1,083,595 1,289,646
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -460,786 -247,886 -621,201 -657,325 -420,264
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,096 -1,938 -2,647 -3,486 -4,098
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 224,054 82,162 1,399,965 422,783 865,284
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 70,834 676,064 -441,116 -240,184 221,705
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 90,298 148,912 824,974 382,960 142,776
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 30 -2 2 1 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 161,162 824,974 383,860 142,776 364,481