単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,123,822 1,387,540 1,137,012 1,402,245 1,769,221
Các khoản giảm trừ doanh thu 218 231 749 3,008 7,013
Doanh thu thuần 1,123,604 1,387,309 1,136,263 1,399,237 1,762,208
Giá vốn hàng bán 833,127 1,044,786 872,354 1,448,249 1,310,984
Lợi nhuận gộp 290,477 342,524 263,909 -49,012 451,224
Doanh thu hoạt động tài chính 4,274 5,788 5,182 6,179 8,304
Chi phí tài chính 67,739 69,955 67,880 88,099 110,802
Trong đó: Chi phí lãi vay 62,235 62,232 59,544 137,157 99,895
Chi phí bán hàng 35,803 13,255 107,346 74,052 61,408
Chi phí quản lý doanh nghiệp 52,915 59,758 70,170 72,499 76,282
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 138,295 205,343 23,694 -277,482 211,036
Thu nhập khác 8,911 4,954 4,924 0 437
Chi phí khác 6,211 2,193 316 46
Lợi nhuận khác 2,700 4,954 2,732 -316 391
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 140,995 210,297 26,426 -277,798 211,426
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,349 19,839 3,964 -6,157 5,228
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -900 -5,717 -6,748
Chi phí thuế TNDN 7,449 14,123 3,964 -12,905 5,228
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 133,546 196,174 22,462 -264,894 206,199
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,099 1,531 1,821 11 198
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 132,447 194,643 20,641 -264,905 206,001
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)