|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,387,540
|
1,137,012
|
1,402,245
|
1,769,221
|
2,145,799
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
231
|
749
|
3,008
|
7,013
|
8,703
|
|
Doanh thu thuần
|
1,387,309
|
1,136,263
|
1,399,237
|
1,762,208
|
2,137,096
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,044,786
|
872,354
|
1,448,249
|
1,310,984
|
1,790,863
|
|
Lợi nhuận gộp
|
342,524
|
263,909
|
-49,012
|
451,224
|
346,233
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,788
|
5,182
|
6,179
|
8,304
|
11,209
|
|
Chi phí tài chính
|
69,955
|
67,880
|
88,099
|
110,802
|
145,173
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
62,232
|
59,544
|
137,157
|
99,895
|
134,264
|
|
Chi phí bán hàng
|
13,255
|
107,346
|
74,052
|
61,408
|
3,593
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
59,758
|
70,170
|
72,499
|
76,282
|
83,363
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
205,343
|
23,694
|
-277,482
|
211,036
|
125,313
|
|
Thu nhập khác
|
4,954
|
4,924
|
0
|
437
|
3,100
|
|
Chi phí khác
|
|
2,193
|
316
|
46
|
18,197
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,954
|
2,732
|
-316
|
391
|
-15,097
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
210,297
|
26,426
|
-277,798
|
211,426
|
110,216
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,839
|
3,964
|
-6,157
|
5,228
|
6,716
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5,717
|
|
-6,748
|
|
-1,188
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,123
|
3,964
|
-12,905
|
5,228
|
5,528
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
196,174
|
22,462
|
-264,894
|
206,199
|
104,687
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,531
|
1,821
|
11
|
198
|
202
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
194,643
|
20,641
|
-264,905
|
206,001
|
104,485
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|