|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,032,127
|
1,190,311
|
977,626
|
1,190,376
|
1,324,023
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
172,509
|
671,218
|
347,157
|
409,962
|
175,240
|
|
1. Tiền
|
152,309
|
384,017
|
296,956
|
332,459
|
115,038
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20,200
|
287,200
|
50,201
|
77,503
|
60,202
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
228,898
|
172,978
|
276,138
|
511,161
|
517,467
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
4,996
|
4,058
|
4,058
|
4,058
|
3,156
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-1,279
|
-951
|
-1,397
|
-1,105
|
-785
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
423,164
|
170,925
|
177,963
|
99,034
|
437,688
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
123,342
|
126,476
|
82,223
|
75,835
|
156,848
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,175
|
1,245
|
4,138
|
26,952
|
27,656
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
37,978
|
43,292
|
36,337
|
15,982
|
17,919
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14,331
|
-15,088
|
-19,735
|
-19,735
|
-19,735
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
158,271
|
125,915
|
96,480
|
104,539
|
125,158
|
|
1. Hàng tồn kho
|
161,014
|
130,512
|
100,958
|
109,399
|
127,344
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,743
|
-4,597
|
-4,477
|
-4,860
|
-2,186
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
49,285
|
49,276
|
79,888
|
65,681
|
68,470
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,706
|
4,848
|
7,055
|
6,885
|
8,255
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
40,609
|
41,799
|
63,668
|
53,399
|
55,103
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,970
|
2,629
|
9,165
|
5,396
|
5,111
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,035,166
|
1,017,198
|
996,605
|
839,500
|
862,973
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
551,792
|
539,984
|
521,968
|
504,816
|
493,418
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
550,951
|
538,222
|
520,343
|
503,121
|
491,794
|
|
- Nguyên giá
|
1,156,421
|
1,161,737
|
1,162,393
|
1,163,630
|
1,135,660
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-605,470
|
-623,516
|
-642,050
|
-660,509
|
-643,866
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
841
|
1,762
|
1,624
|
1,695
|
1,624
|
|
- Nguyên giá
|
13,644
|
14,697
|
14,273
|
14,436
|
14,436
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,803
|
-12,935
|
-12,648
|
-12,741
|
-12,812
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
19,460
|
19,261
|
19,062
|
18,863
|
18,664
|
|
- Nguyên giá
|
25,795
|
25,795
|
25,795
|
25,795
|
25,795
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,335
|
-6,534
|
-6,733
|
-6,932
|
-7,131
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
200,000
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
199,365
|
197,925
|
195,407
|
193,032
|
192,721
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
197,133
|
195,861
|
193,007
|
191,197
|
190,535
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,232
|
2,065
|
2,400
|
1,835
|
2,187
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,067,293
|
2,207,510
|
1,974,231
|
2,029,876
|
2,186,996
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
599,115
|
712,334
|
461,326
|
509,801
|
622,113
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
585,427
|
698,768
|
447,342
|
496,051
|
610,746
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
303,766
|
313,887
|
214,092
|
290,312
|
275,167
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
95,412
|
118,965
|
50,358
|
52,495
|
107,294
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20,067
|
25,728
|
16,868
|
14,956
|
23,634
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,902
|
12,253
|
24,270
|
8,671
|
17,245
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20,065
|
27,188
|
15,996
|
16,065
|
22,801
|
|
7. Chi phí phải trả
|
125,344
|
177,033
|
112,838
|
96,814
|
150,305
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,876
|
18,727
|
8,033
|
10,342
|
7,181
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,369
|
2,094
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13,688
|
13,566
|
13,984
|
13,750
|
11,367
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,646
|
2,646
|
2,646
|
2,646
|
2,646
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
11,042
|
10,920
|
11,338
|
11,103
|
8,721
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,468,178
|
1,495,176
|
1,512,906
|
1,520,075
|
1,564,883
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,468,178
|
1,495,176
|
1,512,906
|
1,520,075
|
1,564,883
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
187,527
|
187,527
|
187,527
|
187,527
|
187,527
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
485,821
|
485,821
|
485,821
|
485,821
|
485,821
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-83,896
|
-83,896
|
-83,896
|
-83,896
|
-83,896
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
581,629
|
581,629
|
581,629
|
581,629
|
581,629
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
296,897
|
323,890
|
341,605
|
348,778
|
393,576
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,995
|
4,987
|
4,887
|
5,026
|
5,026
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
200
|
205
|
220
|
216
|
226
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,067,293
|
2,207,510
|
1,974,231
|
2,029,876
|
2,186,996
|