|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
31,833,438
|
32,104,036
|
31,548,052
|
31,593,936
|
31,384,545
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,210,164
|
1,015,091
|
2,833,056
|
1,869,422
|
2,349,813
|
|
1. Tiền
|
2,073,064
|
894,991
|
2,681,856
|
1,695,022
|
2,149,170
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
137,100
|
120,100
|
151,200
|
174,400
|
200,643
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
294,913
|
317,313
|
298,585
|
309,785
|
339,300
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8,066,182
|
8,877,770
|
7,086,901
|
7,180,116
|
6,473,958
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
5,352,228
|
6,498,793
|
5,185,982
|
5,287,529
|
4,361,456
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
859,841
|
933,736
|
367,584
|
303,762
|
735,308
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,978,515
|
1,569,656
|
1,596,278
|
1,656,269
|
1,444,912
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-128,902
|
-128,915
|
-67,444
|
-67,444
|
-67,717
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21,206,294
|
21,797,055
|
21,296,351
|
22,202,501
|
22,192,828
|
|
1. Hàng tồn kho
|
21,207,228
|
21,798,275
|
21,296,351
|
22,202,501
|
22,192,828
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-935
|
-1,221
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
55,886
|
96,808
|
33,159
|
32,113
|
28,647
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
35,170
|
39,889
|
28,846
|
28,059
|
25,470
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18,357
|
21,819
|
980
|
969
|
1,008
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,360
|
35,100
|
3,334
|
3,085
|
2,168
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
26,943,991
|
27,196,869
|
26,048,929
|
26,588,083
|
29,523,660
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
243,769
|
321,502
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
89,279
|
87,744
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
154,489
|
233,757
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,050,266
|
1,027,990
|
828,482
|
802,819
|
774,861
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
921,726
|
906,884
|
770,176
|
746,326
|
721,384
|
|
- Nguyên giá
|
2,633,014
|
2,792,421
|
2,346,850
|
2,350,787
|
2,355,777
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,711,288
|
-1,885,536
|
-1,576,673
|
-1,604,461
|
-1,634,394
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
128,540
|
121,105
|
58,306
|
56,493
|
53,477
|
|
- Nguyên giá
|
272,530
|
274,720
|
172,401
|
177,960
|
181,089
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-143,991
|
-153,615
|
-114,095
|
-121,468
|
-127,612
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2,674,336
|
2,640,463
|
2,609,245
|
2,587,539
|
2,565,989
|
|
- Nguyên giá
|
2,944,200
|
2,931,525
|
2,922,013
|
2,922,013
|
2,922,013
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-269,864
|
-291,062
|
-312,768
|
-334,474
|
-356,025
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
19,488,120
|
19,765,463
|
21,231,419
|
21,787,385
|
24,746,713
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
18,895,751
|
19,173,094
|
20,639,050
|
21,195,015
|
24,154,343
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
592,369
|
592,369
|
592,369
|
592,369
|
592,369
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
441,165
|
394,402
|
354,346
|
382,054
|
408,939
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
165,071
|
129,653
|
93,306
|
86,214
|
75,299
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
276,094
|
264,749
|
261,040
|
295,839
|
333,640
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
58,777,429
|
59,300,905
|
57,596,982
|
58,182,020
|
60,908,206
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
38,297,527
|
38,256,145
|
35,873,567
|
36,094,277
|
37,590,843
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
21,453,086
|
21,967,896
|
22,463,335
|
20,051,996
|
21,678,288
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
7,903,273
|
8,116,196
|
9,962,326
|
7,410,448
|
9,672,435
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
574,124
|
564,930
|
339,817
|
511,430
|
322,846
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,978,926
|
1,835,133
|
965,805
|
905,206
|
841,104
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
232,244
|
78,392
|
244,621
|
46,159
|
184,006
|
|
6. Phải trả người lao động
|
66,758
|
67,735
|
53,454
|
53,575
|
71,174
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,909,502
|
9,728,659
|
9,675,752
|
9,861,347
|
9,331,598
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,352,233
|
1,204,776
|
791,216
|
894,342
|
935,944
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
11,029
|
8,522
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
16,844,442
|
16,288,249
|
13,410,233
|
16,042,281
|
15,912,555
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
529
|
550
|
529
|
529
|
529
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,677
|
4,623
|
4,968
|
4,683
|
5,664
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
15,724,755
|
15,270,573
|
12,370,278
|
14,828,616
|
14,275,456
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
1,779
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
20,479,901
|
21,044,760
|
21,723,414
|
22,087,742
|
23,317,363
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
20,479,901
|
21,044,760
|
21,723,414
|
22,087,742
|
23,317,363
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
10,350,000
|
10,350,000
|
10,350,000
|
10,350,000
|
10,350,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,944
|
11,944
|
9,946
|
9,946
|
9,946
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7,777
|
7,777
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-185,236
|
-185,236
|
-185,236
|
-185,236
|
-185,236
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,594,082
|
2,594,082
|
3,003,680
|
3,005,998
|
3,001,508
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,606,412
|
7,169,073
|
7,956,207
|
8,311,514
|
9,537,428
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
424,719
|
363,343
|
430,206
|
369,420
|
319,184
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,094,922
|
1,097,119
|
588,818
|
595,520
|
603,717
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
58,777,429
|
59,300,905
|
57,596,982
|
58,182,020
|
60,908,206
|