単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 31,833,438 32,104,036 31,548,052 31,593,936 31,384,545
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,210,164 1,015,091 2,833,056 1,869,422 2,349,813
1. Tiền 2,073,064 894,991 2,681,856 1,695,022 2,149,170
2. Các khoản tương đương tiền 137,100 120,100 151,200 174,400 200,643
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 294,913 317,313 298,585 309,785 339,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,066,182 8,877,770 7,086,901 7,180,116 6,473,958
1. Phải thu khách hàng 5,352,228 6,498,793 5,185,982 5,287,529 4,361,456
2. Trả trước cho người bán 859,841 933,736 367,584 303,762 735,308
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,978,515 1,569,656 1,596,278 1,656,269 1,444,912
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -128,902 -128,915 -67,444 -67,444 -67,717
IV. Tổng hàng tồn kho 21,206,294 21,797,055 21,296,351 22,202,501 22,192,828
1. Hàng tồn kho 21,207,228 21,798,275 21,296,351 22,202,501 22,192,828
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -935 -1,221 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 55,886 96,808 33,159 32,113 28,647
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 35,170 39,889 28,846 28,059 25,470
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18,357 21,819 980 969 1,008
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,360 35,100 3,334 3,085 2,168
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 26,943,991 27,196,869 26,048,929 26,588,083 29,523,660
I. Các khoản phải thu dài hạn 243,769 321,502 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 89,279 87,744 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 154,489 233,757 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,050,266 1,027,990 828,482 802,819 774,861
1. Tài sản cố định hữu hình 921,726 906,884 770,176 746,326 721,384
- Nguyên giá 2,633,014 2,792,421 2,346,850 2,350,787 2,355,777
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,711,288 -1,885,536 -1,576,673 -1,604,461 -1,634,394
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 128,540 121,105 58,306 56,493 53,477
- Nguyên giá 272,530 274,720 172,401 177,960 181,089
- Giá trị hao mòn lũy kế -143,991 -153,615 -114,095 -121,468 -127,612
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 2,674,336 2,640,463 2,609,245 2,587,539 2,565,989
- Nguyên giá 2,944,200 2,931,525 2,922,013 2,922,013 2,922,013
- Giá trị hao mòn lũy kế -269,864 -291,062 -312,768 -334,474 -356,025
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 19,488,120 19,765,463 21,231,419 21,787,385 24,746,713
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18,895,751 19,173,094 20,639,050 21,195,015 24,154,343
3. Đầu tư dài hạn khác 592,369 592,369 592,369 592,369 592,369
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 441,165 394,402 354,346 382,054 408,939
1. Chi phí trả trước dài hạn 165,071 129,653 93,306 86,214 75,299
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 276,094 264,749 261,040 295,839 333,640
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 58,777,429 59,300,905 57,596,982 58,182,020 60,908,206
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 38,297,527 38,256,145 35,873,567 36,094,277 37,590,843
I. Nợ ngắn hạn 21,453,086 21,967,896 22,463,335 20,051,996 21,678,288
1. Vay và nợ ngắn 7,903,273 8,116,196 9,962,326 7,410,448 9,672,435
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 574,124 564,930 339,817 511,430 322,846
4. Người mua trả tiền trước 1,978,926 1,835,133 965,805 905,206 841,104
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 232,244 78,392 244,621 46,159 184,006
6. Phải trả người lao động 66,758 67,735 53,454 53,575 71,174
7. Chi phí phải trả 8,909,502 9,728,659 9,675,752 9,861,347 9,331,598
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,352,233 1,204,776 791,216 894,342 935,944
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11,029 8,522 0 0 0
II. Nợ dài hạn 16,844,442 16,288,249 13,410,233 16,042,281 15,912,555
1. Phải trả dài hạn người bán 529 550 529 529 529
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,677 4,623 4,968 4,683 5,664
4. Vay và nợ dài hạn 15,724,755 15,270,573 12,370,278 14,828,616 14,275,456
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 1,779 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 20,479,901 21,044,760 21,723,414 22,087,742 23,317,363
I. Vốn chủ sở hữu 20,479,901 21,044,760 21,723,414 22,087,742 23,317,363
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,350,000 10,350,000 10,350,000 10,350,000 10,350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,944 11,944 9,946 9,946 9,946
3. Vốn khác của chủ sở hữu 7,777 7,777 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -185,236 -185,236 -185,236 -185,236 -185,236
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,594,082 2,594,082 3,003,680 3,005,998 3,001,508
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,606,412 7,169,073 7,956,207 8,311,514 9,537,428
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 424,719 363,343 430,206 369,420 319,184
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,094,922 1,097,119 588,818 595,520 603,717
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 58,777,429 59,300,905 57,596,982 58,182,020 60,908,206