単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,676,621 390,955 1,272,827 288,882 -22,638
2. Điều chỉnh cho các khoản 408,919 923,746 -293,498 278,934 -310,399
- Khấu hao TSCĐ 52,892 48,437 53,638 69,306 47,927
- Các khoản dự phòng 26,593 2,507 41 -11
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 -21
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 10,895 564,811 -754,597 -132,793 -897,285
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 318,879 307,653 407,441 342,421 538,970
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -340 338
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,085,540 1,314,701 979,329 567,816 -333,037
- Tăng, giảm các khoản phải thu -75,947 -20,252 515,645 -317,628 -418,362
- Tăng, giảm hàng tồn kho -829,641 -2,228,955 -412,503 -804,152 580,160
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 314,972 808,108 -274,111 234,775 186,516
- Tăng giảm chi phí trả trước 10,842 2,975 9,622 16,148 -2,598
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -497,692 -477,842 -553,536 -538,847 -661,148
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 14,143 -147,911 -1,362 -172,181 -848
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 54 7 10 20 19
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -44,377 -58,105 -43,323 -81,615 -45,319
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 977,893 -807,275 219,770 -1,095,666 -694,617
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,604 -53,345 70,922 -8,559 -5,397
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 8,609 -12,269 134 164
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -12,000 178,400 22,685 -215,200 -114,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 25,728 -185,100 -26,200 11,600 38,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -49,000 212,562 -2,428,183 -50,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 259,399 81,503 884,675 16,945 77,627
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 226,132 221,752 -1,476,101 -195,079 -54,006
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,230,172 2,762,435 4,882,944 4,853,790 1,761,561
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -613,171 -3,138,999 -3,142,269 -3,299,746 -970,041
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3,062 -1,548 -3,974 -1,086,609 -50,004
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 613,940 -378,112 1,736,701 467,436 741,516
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,817,965 -963,635 480,370 -823,309 -7,108
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,015,091 2,833,056 1,869,422 2,349,813 1,526,504
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 21 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,833,056 1,869,422 2,349,813 1,526,504 1,519,397