|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
390,955
|
1,272,827
|
288,882
|
-22,638
|
541,600
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
923,746
|
-293,498
|
278,934
|
-310,399
|
-238,433
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
48,437
|
53,638
|
69,306
|
47,927
|
52,909
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2,507
|
41
|
|
-11
|
-2
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-21
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
564,811
|
-754,597
|
-132,793
|
-897,285
|
-664,822
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
307,653
|
407,441
|
342,421
|
538,970
|
373,481
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
338
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,314,701
|
979,329
|
567,816
|
-333,037
|
303,166
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-20,252
|
515,645
|
-317,628
|
-418,362
|
-315,001
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,228,955
|
-412,503
|
-804,152
|
580,160
|
-154,331
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
808,108
|
-274,111
|
234,775
|
186,516
|
452,592
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,975
|
9,622
|
16,148
|
-2,598
|
-74,580
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-477,842
|
-553,536
|
-538,847
|
-661,148
|
-592,546
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-147,911
|
-1,362
|
-172,181
|
-848
|
-36,072
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7
|
10
|
20
|
19
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-58,105
|
-43,323
|
-81,615
|
-45,319
|
-34,183
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-807,275
|
219,770
|
-1,095,666
|
-694,617
|
-450,955
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-53,345
|
70,922
|
-8,559
|
-5,397
|
-15,409
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12,269
|
|
134
|
164
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
178,400
|
22,685
|
-215,200
|
-114,600
|
-128,791
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-185,100
|
-26,200
|
11,600
|
38,200
|
191,200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
212,562
|
-2,428,183
|
|
-50,000
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
81,503
|
884,675
|
16,945
|
77,627
|
598,443
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
221,752
|
-1,476,101
|
-195,079
|
-54,006
|
645,444
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,762,435
|
4,882,944
|
4,853,790
|
1,761,561
|
4,292,442
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,138,999
|
-3,142,269
|
-3,299,746
|
-970,041
|
-4,372,575
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,548
|
-3,974
|
-1,086,609
|
-50,004
|
-413
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-378,112
|
1,736,701
|
467,436
|
741,516
|
-80,546
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-963,635
|
480,370
|
-823,309
|
-7,108
|
113,943
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,833,056
|
1,869,422
|
2,349,813
|
1,526,504
|
949,397
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
21
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,869,422
|
2,349,813
|
1,526,504
|
1,519,397
|
1,063,339
|