単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 29,840,555 29,147,111 27,851,211 28,440,869 31,833,438
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,775,587 2,984,749 1,070,647 1,332,254 2,210,164
1. Tiền 344,886 334,749 891,537 1,145,554 2,073,064
2. Các khoản tương đương tiền 1,430,700 2,650,000 179,110 186,700 137,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 64,495 214,090 436,495 87,314 294,913
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,779,340 4,942,398 5,315,103 7,023,976 8,066,182
1. Phải thu khách hàng 3,011,624 3,895,626 2,989,807 5,667,316 5,352,228
2. Trả trước cho người bán 214,089 143,761 263,139 264,488 859,841
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 586,835 954,998 2,105,870 1,145,911 1,978,515
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -38,708 -57,487 -49,213 -58,239 -128,902
IV. Tổng hàng tồn kho 24,190,830 20,930,609 20,861,386 19,833,611 21,206,294
1. Hàng tồn kho 24,211,208 20,940,298 20,863,696 19,834,546 21,207,228
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -20,377 -9,689 -2,310 -935 -935
V. Tài sản ngắn hạn khác 30,302 75,264 167,581 163,713 55,886
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 25,595 17,718 39,255 49,735 35,170
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41 23,489 25,879 107,307 18,357
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,667 34,057 102,447 6,672 2,360
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18,644,777 19,805,330 20,438,364 24,983,033 26,943,991
I. Các khoản phải thu dài hạn 311,905 318,329 569,737 532,900 243,769
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 278,687 305,457 233,632 146,176 89,279
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 33,217 12,872 336,105 386,724 154,489
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,818,940 1,219,714 1,244,362 1,159,632 1,050,266
1. Tài sản cố định hữu hình 1,684,084 1,070,444 1,091,055 1,018,918 921,726
- Nguyên giá 3,368,625 2,401,239 2,545,036 2,620,565 2,633,014
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,684,541 -1,330,795 -1,453,982 -1,601,647 -1,711,288
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 134,856 149,270 153,307 140,714 128,540
- Nguyên giá 178,542 202,538 233,168 254,428 272,530
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,686 -53,268 -79,861 -113,714 -143,991
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 812,213 455,567 424,699 2,535,424 2,674,336
- Nguyên giá 918,156 547,149 529,089 2,721,301 2,944,200
- Giá trị hao mòn lũy kế -105,943 -91,582 -104,390 -185,877 -269,864
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12,185,747 15,059,415 15,883,747 17,225,939 19,488,120
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,924,369 14,465,666 15,291,378 16,633,570 18,895,751
3. Đầu tư dài hạn khác 248,169 592,369 592,369 592,369 592,369
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 579,516 455,765 423,264 338,259 441,165
1. Chi phí trả trước dài hạn 268,936 233,490 201,073 174,308 165,071
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 310,580 222,276 222,192 163,951 276,094
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 39 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 48,485,332 48,952,441 48,289,575 53,423,902 58,777,429
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31,297,860 31,807,520 30,344,448 33,951,011 38,297,527
I. Nợ ngắn hạn 21,452,716 18,470,352 18,641,566 22,997,576 21,453,086
1. Vay và nợ ngắn 6,137,587 4,248,089 4,950,681 9,385,205 7,903,273
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 865,918 868,011 634,978 747,079 574,124
4. Người mua trả tiền trước 2,898,537 3,425,961 3,902,678 1,322,792 1,978,926
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 477,779 464,434 220,020 332,297 232,244
6. Phải trả người lao động 78,968 78,998 89,335 72,349 66,758
7. Chi phí phải trả 9,348,669 7,956,388 7,513,664 9,701,717 8,909,502
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,235,703 963,774 817,810 926,746 1,352,233
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6,942 273 4,089 8,475 11,029
II. Nợ dài hạn 9,845,144 13,337,168 11,702,882 10,953,435 16,844,442
1. Phải trả dài hạn người bán 0 16,305 16,305 2,355 529
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 114,370 15,479 15,428 5,141 4,508
4. Vay và nợ dài hạn 8,754,732 12,386,429 10,935,702 10,331,237 15,724,755
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 731 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 2,896 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 17,187,472 17,144,921 17,945,128 19,472,891 20,479,901
I. Vốn chủ sở hữu 17,187,472 17,144,921 17,945,128 19,472,891 20,479,901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,350,000 10,350,000 10,350,000 10,350,000 10,350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 12,192 11,944 11,944 11,944 11,944
3. Vốn khác của chủ sở hữu 17,681 7,777 7,777 7,777 7,777
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 -185,236 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -185,236 -185,236 0 -185,236 -185,236
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,063,167 1,174,007 1,586,249 2,074,586 2,594,082
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,741,750 4,771,703 5,161,462 6,302,930 6,606,412
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 355,067 458,429 508,311 500,915 424,719
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,187,918 1,014,725 1,012,932 910,890 1,094,922
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 48,485,332 48,952,441 48,289,575 53,423,902 58,777,429