|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,847,316
|
2,524,449
|
828,737
|
1,376,775
|
1,106,203
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,801
|
3,753
|
353
|
321
|
1,242
|
|
Doanh thu thuần
|
1,842,515
|
2,520,696
|
828,384
|
1,376,455
|
1,104,960
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,138,365
|
711,713
|
318,477
|
336,411
|
422,310
|
|
Lợi nhuận gộp
|
704,151
|
1,808,983
|
509,907
|
1,040,043
|
682,651
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
101,989
|
-31,316
|
10,015
|
16,109
|
63,077
|
|
Chi phí tài chính
|
308,482
|
339,494
|
308,489
|
434,257
|
344,488
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
291,546
|
318,879
|
307,653
|
407,441
|
342,421
|
|
Chi phí bán hàng
|
256,537
|
239,311
|
204,378
|
278,961
|
204,812
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
136,614
|
98,805
|
128,959
|
334,613
|
117,977
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
375,534
|
1,703,089
|
407,907
|
1,291,523
|
298,100
|
|
Thu nhập khác
|
3,920
|
8,615
|
9,837
|
16,646
|
4,315
|
|
Chi phí khác
|
7,228
|
35,083
|
26,789
|
35,341
|
13,533
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3,309
|
-26,468
|
-16,952
|
-18,696
|
-9,219
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
271,027
|
603,032
|
529,811
|
1,283,202
|
219,649
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
372,226
|
1,676,621
|
390,955
|
1,272,827
|
288,882
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,589
|
213,658
|
3,368
|
63,553
|
453
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5,923
|
-4,747
|
-34,799
|
-37,801
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,666
|
208,911
|
-31,431
|
25,752
|
453
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
365,559
|
1,467,710
|
422,386
|
1,247,075
|
288,429
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
7,294
|
1,444
|
6,703
|
8,197
|
8,866
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
358,266
|
1,466,266
|
415,683
|
1,238,878
|
279,563
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|