|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
828,737
|
1,376,775
|
1,106,203
|
892,726
|
951,312
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
353
|
321
|
1,242
|
1,829
|
10,326
|
|
Doanh thu thuần
|
828,384
|
1,376,455
|
1,104,960
|
890,897
|
940,987
|
|
Giá vốn hàng bán
|
318,477
|
336,411
|
422,310
|
346,680
|
398,139
|
|
Lợi nhuận gộp
|
509,907
|
1,040,043
|
682,651
|
544,217
|
542,848
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,015
|
16,109
|
63,077
|
20,944
|
19,107
|
|
Chi phí tài chính
|
308,489
|
434,257
|
344,488
|
548,994
|
373,484
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
307,653
|
407,441
|
342,421
|
538,970
|
373,481
|
|
Chi phí bán hàng
|
204,378
|
278,961
|
204,812
|
214,513
|
215,821
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
128,959
|
334,613
|
117,977
|
125,407
|
146,273
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
407,907
|
1,291,523
|
298,100
|
200,751
|
533,162
|
|
Thu nhập khác
|
9,837
|
16,646
|
4,315
|
14,888
|
9,240
|
|
Chi phí khác
|
26,789
|
35,341
|
13,533
|
14,426
|
803
|
|
Lợi nhuận khác
|
-16,952
|
-18,696
|
-9,219
|
462
|
8,437
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
529,811
|
1,283,202
|
219,649
|
524,505
|
706,786
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
390,955
|
1,272,827
|
288,882
|
201,213
|
541,600
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,368
|
63,553
|
453
|
56,904
|
24,604
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-34,799
|
-37,801
|
|
-66,824
|
-62,354
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-31,431
|
25,752
|
453
|
-9,921
|
-37,750
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
422,386
|
1,247,075
|
288,429
|
211,134
|
579,350
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
6,703
|
8,197
|
8,866
|
6,641
|
16,032
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
415,683
|
1,238,878
|
279,563
|
204,493
|
563,317
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|