単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15,308 15,104 36,442 33,893 21,507
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 706 387 426 1,430 641
1. Tiền 706 387 426 1,430 641
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1,500 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,409 2,587 10,825 7,783 2,779
1. Phải thu khách hàng 2,280 1,770 9,990 7,499 2,787
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 0 2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 178 866 882 331 37
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -49 -49 -47 -47 -47
IV. Tổng hàng tồn kho 12,141 12,075 25,091 23,143 18,036
1. Hàng tồn kho 12,313 12,246 25,262 23,314 18,112
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -171 -171 -171 -171 -76
V. Tài sản ngắn hạn khác 52 56 100 37 51
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 31 20 17 11 31
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22 35 83 26 20
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,354 4,252 4,163 4,099 4,057
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,048 3,997 3,946 3,895 3,843
1. Tài sản cố định hữu hình 1,060 1,029 998 967 936
- Nguyên giá 6,318 6,318 6,318 6,318 6,318
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,258 -5,289 -5,320 -5,351 -5,382
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,988 2,968 2,948 2,928 2,907
- Nguyên giá 4,038 4,038 4,038 4,038 4,038
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,050 -1,070 -1,090 -1,111 -1,131
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 306 255 218 205 213
1. Chi phí trả trước dài hạn 306 255 218 205 213
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 19,662 19,356 40,605 37,992 25,564
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,918 6,549 27,562 24,634 12,105
I. Nợ ngắn hạn 5,918 6,549 27,562 24,634 12,080
1. Vay và nợ ngắn 4,282 2,461 797 469 4,240
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 996 2,662 26,206 23,000 7,469
4. Người mua trả tiền trước 0 83 129 538 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 145 47 81 346 71
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 4 1 1 1 4
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 285 1,184 291 211 228
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 25
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 25
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 13,744 12,807 13,043 13,358 13,458
I. Vốn chủ sở hữu 13,744 12,807 13,043 13,358 13,458
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 11,265 11,265 11,265 11,265 11,265
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,018 1,065 1,065 1,065 1,065
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,462 477 713 1,028 1,129
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 107 13 11 10 9
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 19,662 19,356 40,605 37,992 25,564