TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
15,308
|
15,104
|
36,442
|
33,893
|
21,507
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
706
|
387
|
426
|
1,430
|
641
|
1. Tiền
|
706
|
387
|
426
|
1,430
|
641
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,500
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,409
|
2,587
|
10,825
|
7,783
|
2,779
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,280
|
1,770
|
9,990
|
7,499
|
2,787
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
178
|
866
|
882
|
331
|
37
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-49
|
-49
|
-47
|
-47
|
-47
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,141
|
12,075
|
25,091
|
23,143
|
18,036
|
1. Hàng tồn kho
|
12,313
|
12,246
|
25,262
|
23,314
|
18,112
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-171
|
-171
|
-171
|
-171
|
-76
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
52
|
56
|
100
|
37
|
51
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
31
|
20
|
17
|
11
|
31
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
22
|
35
|
83
|
26
|
20
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,354
|
4,252
|
4,163
|
4,099
|
4,057
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
4,048
|
3,997
|
3,946
|
3,895
|
3,843
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,060
|
1,029
|
998
|
967
|
936
|
- Nguyên giá
|
6,318
|
6,318
|
6,318
|
6,318
|
6,318
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,258
|
-5,289
|
-5,320
|
-5,351
|
-5,382
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,988
|
2,968
|
2,948
|
2,928
|
2,907
|
- Nguyên giá
|
4,038
|
4,038
|
4,038
|
4,038
|
4,038
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,050
|
-1,070
|
-1,090
|
-1,111
|
-1,131
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
306
|
255
|
218
|
205
|
213
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
306
|
255
|
218
|
205
|
213
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
19,662
|
19,356
|
40,605
|
37,992
|
25,564
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,918
|
6,549
|
27,562
|
24,634
|
12,105
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,918
|
6,549
|
27,562
|
24,634
|
12,080
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,282
|
2,461
|
797
|
469
|
4,240
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
996
|
2,662
|
26,206
|
23,000
|
7,469
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
83
|
129
|
538
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
145
|
47
|
81
|
346
|
71
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
4
|
1
|
1
|
1
|
4
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
285
|
1,184
|
291
|
211
|
228
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
13,744
|
12,807
|
13,043
|
13,358
|
13,458
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
13,744
|
12,807
|
13,043
|
13,358
|
13,458
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
11,265
|
11,265
|
11,265
|
11,265
|
11,265
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,018
|
1,065
|
1,065
|
1,065
|
1,065
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,462
|
477
|
713
|
1,028
|
1,129
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
107
|
13
|
11
|
10
|
9
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
19,662
|
19,356
|
40,605
|
37,992
|
25,564
|