単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 462,574 474,310 473,907 361,139 364,658
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,029 951 1,358 291 1,192
Doanh thu thuần 461,545 473,359 472,550 360,847 363,466
Giá vốn hàng bán 381,468 396,570 393,846 312,324 323,338
Lợi nhuận gộp 80,077 76,789 78,703 48,523 40,128
Doanh thu hoạt động tài chính 12,804 12,345 8,652 8,532 4,572
Chi phí tài chính 9,858 7,521 7,835 5,772 3,735
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,515 2,579 2,433 2,224 2,147
Chi phí bán hàng 4,482 4,511 4,569 3,673 4,692
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,121 36,718 5,397 33,318 33,055
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 46,419 40,383 69,554 14,292 3,218
Thu nhập khác 712 689 735 162 1,346
Chi phí khác 13 4,937 1,644 52 105
Lợi nhuận khác 699 -4,248 -910 109 1,240
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 47,118 36,135 68,645 14,401 4,458
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,864 7,686 18,661 2,359 1,671
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,592 -1,990 -1,410 -226 996
Chi phí thuế TNDN 6,272 5,696 17,251 2,132 2,667
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,847 30,438 51,394 12,269 1,792
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,074 3,127 2,216 358 -1,565
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 36,773 27,311 49,177 11,911 3,357
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)