単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 36,135 68,477 14,401 4,458 25,095
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,815 10,477 8,936 8,221 7,029
- Khấu hao TSCĐ 7,774 8,372 8,594 8,477 8,369
- Các khoản dự phòng 78 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -930 2,022 438 817 -522
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,687 -2,350 -2,319 -3,220 -4,358
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,579 2,433 2,224 2,147 3,539
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 42,872 78,954 23,337 12,679 32,123
- Tăng, giảm các khoản phải thu -74,823 115,251 9,026 47,418 -13,922
- Tăng, giảm hàng tồn kho 19,480 22,802 8,919 -18,320 41,702
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -50,204 -12,784 -66,187 29,753 -11,346
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,338 -91,072 -406 1,713 -1,953
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,556 -2,380 -2,257 -1,934 -3,642
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,482 -17,403 -17,763 -2,359 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -1,660 -2,596 -859
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -70,051 93,366 -46,990 66,353 42,105
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,391 -14,752 -2,110 -2,135 -4,801
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -33,101 -33,160 -123,600 -27,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 25,190 97,400 22,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,629 2,718 6 4,472 1,901
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -31,863 -20,004 -2,103 -23,864 -7,576
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 461,403 363,498 345,857 304,187 396,331
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -425,439 -417,555 -325,943 -301,536 -335,783
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -61,934 -26 -123,940
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -25,969 -54,083 19,915 2,651 -63,392
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -127,883 19,279 -29,179 45,140 -28,863
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 143,740 15,853 40,097 10,955 56,075
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -4 -36 38 -20 -97
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,853 35,097 10,955 56,075 27,115