|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,996,225
|
2,609,030
|
2,871,962
|
2,967,643
|
3,949,956
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
351,365
|
626,537
|
359,499
|
354,151
|
161,731
|
|
1. Tiền
|
150,365
|
195,449
|
248,499
|
354,151
|
161,731
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
201,000
|
431,088
|
111,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15,500
|
10,500
|
4,500
|
4,500
|
4,500
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
998,341
|
463,776
|
869,011
|
1,144,007
|
1,113,970
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
987,022
|
499,278
|
875,110
|
1,155,391
|
1,106,018
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
48,430
|
6,433
|
28,153
|
31,382
|
46,637
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
18,658
|
14,621
|
22,305
|
14,720
|
18,753
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-55,769
|
-56,556
|
-56,556
|
-57,487
|
-57,439
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,592,665
|
1,466,097
|
1,587,827
|
1,425,867
|
2,548,406
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,595,193
|
1,466,682
|
1,588,412
|
1,426,452
|
2,548,991
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,527
|
-585
|
-585
|
-585
|
-585
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
38,353
|
42,120
|
51,125
|
39,119
|
121,349
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,513
|
5,977
|
7,243
|
7,771
|
10,320
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
31,981
|
35,707
|
36,308
|
30,853
|
110,487
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,860
|
436
|
7,574
|
495
|
542
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
660,265
|
669,023
|
641,075
|
629,975
|
612,779
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,875
|
3,972
|
4,650
|
4,658
|
3,899
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,875
|
3,972
|
4,650
|
4,658
|
3,899
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
636,505
|
633,176
|
619,953
|
605,238
|
588,786
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
426,012
|
420,484
|
408,302
|
395,187
|
380,206
|
|
- Nguyên giá
|
1,267,307
|
1,276,661
|
1,286,237
|
1,288,964
|
1,295,934
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-841,296
|
-856,177
|
-877,935
|
-893,778
|
-915,728
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
6,028
|
9,103
|
8,638
|
7,939
|
7,354
|
|
- Nguyên giá
|
8,312
|
11,820
|
11,820
|
9,979
|
9,979
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,284
|
-2,717
|
-3,182
|
-2,040
|
-2,625
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
204,466
|
203,589
|
203,013
|
202,112
|
201,226
|
|
- Nguyên giá
|
245,068
|
245,068
|
245,368
|
245,260
|
245,260
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40,603
|
-41,479
|
-42,355
|
-43,148
|
-44,034
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5,681
|
5,161
|
5,161
|
5,161
|
5,161
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
11,662
|
11,662
|
11,662
|
11,662
|
11,662
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5,981
|
-6,501
|
-6,501
|
-6,501
|
-6,501
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,749
|
19,029
|
3,041
|
6,477
|
5,661
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,537
|
2,672
|
2,671
|
6,477
|
5,291
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
863
|
15,679
|
370
|
0
|
370
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
349
|
678
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,656,490
|
3,278,053
|
3,513,037
|
3,597,618
|
4,562,735
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,208,003
|
1,758,230
|
1,924,363
|
2,044,167
|
2,935,960
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,199,928
|
1,741,365
|
1,916,029
|
2,036,100
|
2,928,903
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,104,874
|
771,601
|
815,215
|
758,569
|
1,591,639
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
415,755
|
468,009
|
647,834
|
640,484
|
666,794
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
30,548
|
21,600
|
23,376
|
15,146
|
6,418
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
126,683
|
150,125
|
124,598
|
151,554
|
142,500
|
|
6. Phải trả người lao động
|
144,085
|
126,684
|
56,899
|
136,134
|
151,088
|
|
7. Chi phí phải trả
|
314,862
|
147,582
|
175,821
|
249,600
|
294,465
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
14,735
|
14,799
|
18,856
|
10,937
|
13,465
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4,000
|
3,500
|
3,500
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8,075
|
16,865
|
8,334
|
8,067
|
7,057
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
7,579
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
8,075
|
9,286
|
8,334
|
8,067
|
7,057
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,448,487
|
1,519,823
|
1,588,674
|
1,553,451
|
1,626,775
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,448,487
|
1,519,823
|
1,588,674
|
1,553,451
|
1,626,775
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
571,680
|
571,680
|
571,680
|
571,680
|
571,680
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
24,230
|
24,230
|
24,230
|
24,230
|
24,230
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
215,631
|
215,631
|
219,253
|
234,329
|
234,329
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
13,192
|
13,192
|
13,192
|
13,192
|
13,192
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
389,710
|
434,253
|
510,153
|
435,835
|
497,008
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
44,386
|
37,464
|
49,930
|
73,674
|
62,534
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
234,044
|
260,836
|
250,167
|
274,185
|
286,337
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,656,490
|
3,278,053
|
3,513,037
|
3,597,618
|
4,562,735
|