|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,592,775
|
2,086,415
|
2,483,765
|
3,392,653
|
1,724,555
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
58,213
|
26,877
|
17,539
|
47,207
|
26,090
|
|
Doanh thu thuần
|
3,534,561
|
2,059,537
|
2,466,226
|
3,345,445
|
1,698,465
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,121,058
|
1,838,703
|
2,148,991
|
2,908,683
|
1,478,620
|
|
Lợi nhuận gộp
|
413,503
|
220,834
|
317,235
|
436,763
|
219,845
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,684
|
7,740
|
3,306
|
3,854
|
4,177
|
|
Chi phí tài chính
|
19,669
|
14,271
|
26,668
|
27,708
|
32,553
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,747
|
13,336
|
19,089
|
21,283
|
28,733
|
|
Chi phí bán hàng
|
145,487
|
79,813
|
159,317
|
177,228
|
78,694
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
72,291
|
45,047
|
51,992
|
58,613
|
49,979
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
183,740
|
89,442
|
82,564
|
177,069
|
62,796
|
|
Thu nhập khác
|
1,169
|
1,403
|
1,458
|
41
|
1,422
|
|
Chi phí khác
|
316
|
84
|
1,500
|
475
|
719
|
|
Lợi nhuận khác
|
853
|
1,319
|
-42
|
-435
|
703
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
184,592
|
90,761
|
82,521
|
176,634
|
63,498
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
36,694
|
17,437
|
34,368
|
14,581
|
11,813
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
370
|
|
-20,185
|
19,815
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
37,064
|
17,437
|
14,183
|
34,397
|
11,813
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
147,529
|
73,324
|
68,339
|
142,238
|
51,686
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
31,836
|
12,152
|
27,912
|
18,036
|
18,013
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
115,692
|
61,172
|
40,427
|
124,202
|
33,673
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|