単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 90,761 82,521 176,634 63,498 95,611
2. Điều chỉnh cho các khoản 29,479 50,910 42,245 29,880 34,211
- Khấu hao TSCĐ 20,855 22,137 21,317 21,362 21,637
- Các khoản dự phòng -47 4,829 -4,500 -4,500
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 32 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 195 -37 -355 -15,714 -14,363
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 8,444 23,980 21,283 28,733 31,436
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 120,239 133,431 218,879 93,379 129,821
- Tăng, giảm các khoản phải thu -98,671 450,896 -520,061 399,388 -379,889
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,122,539 265,426 129,592 -657,150 577,937
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 96,036 -429,568 406,554 -461,145 222,961
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,362 -1,355 46 -655 -277
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,977 -23,980 -21,283 -28,733 -31,015
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -25,020 -22,281 -37,967 -11,159 -7,225
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -1,282 -63
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 4,451 -5,160 19,185 -25,364 -2,253
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,036,125 367,406 194,945 -691,439 509,997
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,137 -40,372 -6,610 -18,222 3,122
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -804 0 -927
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,000 30,000 5,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -500 -5,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 609 37 355 588 163
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,332 -40,835 -36,254 12,366 2,359
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,298,874 932,022 1,280,369 1,239,015 1,032,619
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -467,531 -1,157,591 -1,341,376 -710,702 -1,261,609
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 717 -156 -156 -156 1,772
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 16,009 -12,331 -12,384 -14,388 -202,924
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 848,070 -238,056 -73,547 513,769 -430,142
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -192,387 88,515 85,143 -165,305 82,214
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 354,151 161,731 250,246 38,269 169,884
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -32 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 161,731 250,246 38,269 170,085 252,098