|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
184,542
|
90,761
|
82,521
|
176,634
|
63,498
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
27,310
|
29,479
|
50,910
|
42,245
|
29,880
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23,288
|
20,855
|
22,137
|
21,317
|
21,362
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2,570
|
-47
|
4,829
|
|
-4,500
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-32
|
32
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,123
|
195
|
-37
|
-355
|
-15,714
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8,747
|
8,444
|
23,980
|
21,283
|
28,733
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
211,852
|
120,239
|
133,431
|
218,879
|
93,379
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-195,292
|
-98,671
|
450,896
|
-520,061
|
399,388
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
161,960
|
-1,122,539
|
265,426
|
129,592
|
-657,150
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
75,408
|
96,036
|
-429,568
|
406,554
|
-461,145
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4,334
|
-1,362
|
-1,355
|
46
|
-655
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9,214
|
-7,977
|
-23,980
|
-21,283
|
-28,733
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,062
|
-25,020
|
-22,281
|
-37,967
|
-11,159
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,282
|
-1,282
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-25,373
|
4,451
|
-5,160
|
19,185
|
-25,364
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
212,226
|
-1,036,125
|
367,406
|
194,945
|
-691,439
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-9,960
|
-4,137
|
-40,372
|
-6,610
|
-18,222
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
804
|
-804
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
-30,000
|
30,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
-500
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,437
|
609
|
37
|
355
|
588
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7,719
|
-4,332
|
-40,835
|
-36,254
|
12,366
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
958,805
|
1,298,874
|
932,022
|
1,280,369
|
1,239,015
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,014,644
|
-467,531
|
-1,157,591
|
-1,341,376
|
-710,702
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1,074
|
717
|
-156
|
-156
|
-156
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-152,974
|
16,009
|
-12,331
|
-12,384
|
-14,388
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-209,887
|
848,070
|
-238,056
|
-73,547
|
513,769
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5,380
|
-192,387
|
88,515
|
85,143
|
-165,305
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
359,499
|
354,151
|
161,731
|
250,246
|
38,269
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
32
|
-32
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
354,151
|
161,731
|
250,246
|
38,269
|
170,085
|