単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 80,934 124,791 137,495 184,542 90,761
2. Điều chỉnh cho các khoản 36,781 26,409 29,454 27,310 29,479
- Khấu hao TSCĐ 22,112 22,888 22,993 23,288 20,855
- Các khoản dự phòng 1,520 -1,135 -2,570 -47
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -234 -32 32
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,071 -2,435 -2,735 -2,123 195
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 15,219 7,325 9,196 8,747 8,444
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 117,715 151,201 166,949 211,852 120,239
- Tăng, giảm các khoản phải thu 158,840 537,495 -481,229 -195,292 -98,671
- Tăng, giảm hàng tồn kho -379,801 128,511 -121,730 161,960 -1,122,539
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -23,678 -157,027 195,018 75,408 96,036
- Tăng giảm chi phí trả trước -635 -1,585 -1,265 -4,334 -1,362
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -10,098 -8,417 -9,196 -9,214 -7,977
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -30,785 -20,554 -43,431 -4,062 -25,020
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -200 602 1,282 -1,282
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -10,724 -8,781 4,001 -25,373 4,451
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -179,368 621,446 -290,884 212,226 -1,036,125
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,289 -15,775 -10,460 -9,960 -4,137
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,081 804 -804
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 5,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,000 5,000 6,000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,071 2,226 2,735 1,437 609
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10,782 -7,469 -1,725 -7,719 -4,332
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 724,093 679,941 924,220 958,805 1,298,874
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -642,482 -1,010,897 -881,267 -1,014,644 -467,531
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 1,564 -1,106 -291 -1,074 717
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 7,372 -6,742 -17,105 -152,974 16,009
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 90,547 -338,804 25,557 -209,887 848,070
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -78,039 275,172 -267,052 -5,380 -192,387
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 429,404 351,365 626,550 359,499 354,151
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 32 -32
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 351,365 626,537 359,499 354,151 161,731