|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,044,872
|
3,486,785
|
2,743,330
|
2,608,896
|
3,313,864
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
243,942
|
541,052
|
607,044
|
626,550
|
250,246
|
|
1. Tiền
|
243,942
|
539,052
|
333,544
|
195,462
|
190,246
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
2,000
|
273,500
|
431,088
|
60,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,000
|
3,000
|
20,000
|
10,500
|
5,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
230,762
|
566,127
|
561,031
|
463,776
|
652,292
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
209,163
|
569,267
|
575,753
|
499,278
|
674,386
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
36,780
|
9,171
|
15,379
|
6,433
|
21,287
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,202
|
19,080
|
15,637
|
14,621
|
13,881
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25,383
|
-31,392
|
-45,739
|
-56,556
|
-57,263
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,534,995
|
2,333,763
|
1,519,917
|
1,466,097
|
2,283,041
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,534,995
|
2,338,805
|
1,522,445
|
1,466,682
|
2,283,626
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-5,042
|
-2,527
|
-585
|
-585
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
32,174
|
42,843
|
35,338
|
41,973
|
123,285
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,355
|
7,983
|
6,033
|
5,977
|
11,540
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22,405
|
22,946
|
27,998
|
35,707
|
109,999
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,415
|
11,914
|
1,307
|
288
|
1,746
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
809,208
|
801,792
|
711,318
|
668,425
|
654,862
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,940
|
4,140
|
4,209
|
4,650
|
4,684
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,940
|
4,140
|
4,209
|
4,650
|
4,684
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
750,782
|
746,058
|
646,373
|
633,071
|
612,365
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
516,723
|
508,549
|
433,566
|
420,484
|
404,886
|
|
- Nguyên giá
|
1,130,630
|
1,206,915
|
1,220,654
|
1,276,661
|
1,341,709
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-613,907
|
-698,367
|
-787,088
|
-856,177
|
-936,824
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3,210
|
4,705
|
6,028
|
9,103
|
7,133
|
|
- Nguyên giá
|
3,725
|
5,912
|
8,102
|
11,820
|
9,979
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-515
|
-1,207
|
-2,074
|
-2,717
|
-2,845
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
230,849
|
232,805
|
206,779
|
203,589
|
200,346
|
|
- Nguyên giá
|
240,948
|
243,935
|
244,759
|
245,068
|
245,260
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,099
|
-11,131
|
-37,980
|
-41,479
|
-44,914
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,706
|
6,160
|
5,681
|
5,161
|
4,731
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
11,662
|
11,662
|
11,662
|
11,662
|
11,662
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4,956
|
-5,502
|
-5,981
|
-6,501
|
-6,931
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,797
|
12,902
|
15,910
|
17,858
|
27,587
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,066
|
1,614
|
2,904
|
2,672
|
6,211
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
11,731
|
11,288
|
13,006
|
15,186
|
21,375
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,854,080
|
4,288,577
|
3,454,648
|
3,277,320
|
3,968,725
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,492,109
|
2,937,078
|
2,168,890
|
1,759,956
|
2,273,076
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,441,143
|
2,915,377
|
2,159,290
|
1,743,091
|
2,267,619
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,375,431
|
2,058,263
|
1,483,912
|
771,601
|
1,367,516
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
629,758
|
508,513
|
231,766
|
468,009
|
356,109
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
85,251
|
13,641
|
22,960
|
21,600
|
30,845
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
135,226
|
129,155
|
133,536
|
151,534
|
156,072
|
|
6. Phải trả người lao động
|
79,357
|
63,851
|
81,953
|
126,684
|
143,777
|
|
7. Chi phí phải trả
|
91,218
|
77,704
|
115,400
|
147,592
|
142,847
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
14,542
|
10,873
|
39,944
|
15,255
|
11,534
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3,700
|
3,477
|
6,080
|
3,500
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
50,967
|
21,700
|
9,600
|
16,865
|
5,456
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
7,579
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
50,967
|
21,700
|
9,600
|
9,286
|
5,456
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,361,971
|
1,351,499
|
1,285,758
|
1,517,364
|
1,695,650
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,361,971
|
1,351,499
|
1,285,758
|
1,517,364
|
1,695,650
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
571,680
|
571,680
|
571,680
|
571,680
|
571,680
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
24,230
|
24,230
|
24,230
|
24,230
|
24,230
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
198,737
|
204,451
|
206,035
|
215,631
|
234,329
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
13,192
|
13,192
|
13,192
|
13,192
|
13,192
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
280,996
|
269,104
|
257,722
|
432,999
|
537,862
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
26,659
|
49,901
|
43,739
|
37,317
|
58,920
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
273,136
|
268,841
|
212,899
|
259,631
|
314,357
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,854,080
|
4,288,577
|
3,454,648
|
3,277,320
|
3,968,725
|