単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,044,872 3,486,785 2,743,330 2,608,896 3,313,864
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 243,942 541,052 607,044 626,550 250,246
1. Tiền 243,942 539,052 333,544 195,462 190,246
2. Các khoản tương đương tiền 0 2,000 273,500 431,088 60,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,000 3,000 20,000 10,500 5,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 230,762 566,127 561,031 463,776 652,292
1. Phải thu khách hàng 209,163 569,267 575,753 499,278 674,386
2. Trả trước cho người bán 36,780 9,171 15,379 6,433 21,287
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,202 19,080 15,637 14,621 13,881
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,383 -31,392 -45,739 -56,556 -57,263
IV. Tổng hàng tồn kho 2,534,995 2,333,763 1,519,917 1,466,097 2,283,041
1. Hàng tồn kho 2,534,995 2,338,805 1,522,445 1,466,682 2,283,626
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -5,042 -2,527 -585 -585
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,174 42,843 35,338 41,973 123,285
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,355 7,983 6,033 5,977 11,540
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,405 22,946 27,998 35,707 109,999
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,415 11,914 1,307 288 1,746
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 809,208 801,792 711,318 668,425 654,862
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,940 4,140 4,209 4,650 4,684
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,940 4,140 4,209 4,650 4,684
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 750,782 746,058 646,373 633,071 612,365
1. Tài sản cố định hữu hình 516,723 508,549 433,566 420,484 404,886
- Nguyên giá 1,130,630 1,206,915 1,220,654 1,276,661 1,341,709
- Giá trị hao mòn lũy kế -613,907 -698,367 -787,088 -856,177 -936,824
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,210 4,705 6,028 9,103 7,133
- Nguyên giá 3,725 5,912 8,102 11,820 9,979
- Giá trị hao mòn lũy kế -515 -1,207 -2,074 -2,717 -2,845
3. Tài sản cố định vô hình 230,849 232,805 206,779 203,589 200,346
- Nguyên giá 240,948 243,935 244,759 245,068 245,260
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,099 -11,131 -37,980 -41,479 -44,914
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,706 6,160 5,681 5,161 4,731
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 11,662 11,662 11,662 11,662 11,662
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,956 -5,502 -5,981 -6,501 -6,931
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,797 12,902 15,910 17,858 27,587
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,066 1,614 2,904 2,672 6,211
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 11,731 11,288 13,006 15,186 21,375
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,854,080 4,288,577 3,454,648 3,277,320 3,968,725
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,492,109 2,937,078 2,168,890 1,759,956 2,273,076
I. Nợ ngắn hạn 2,441,143 2,915,377 2,159,290 1,743,091 2,267,619
1. Vay và nợ ngắn 1,375,431 2,058,263 1,483,912 771,601 1,367,516
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 629,758 508,513 231,766 468,009 356,109
4. Người mua trả tiền trước 85,251 13,641 22,960 21,600 30,845
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 135,226 129,155 133,536 151,534 156,072
6. Phải trả người lao động 79,357 63,851 81,953 126,684 143,777
7. Chi phí phải trả 91,218 77,704 115,400 147,592 142,847
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,542 10,873 39,944 15,255 11,534
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,700 3,477 6,080 3,500 0
II. Nợ dài hạn 50,967 21,700 9,600 16,865 5,456
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 7,579 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 50,967 21,700 9,600 9,286 5,456
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,361,971 1,351,499 1,285,758 1,517,364 1,695,650
I. Vốn chủ sở hữu 1,361,971 1,351,499 1,285,758 1,517,364 1,695,650
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 571,680 571,680 571,680 571,680 571,680
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 24,230 24,230 24,230 24,230 24,230
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 198,737 204,451 206,035 215,631 234,329
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 13,192 13,192 13,192 13,192 13,192
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 280,996 269,104 257,722 432,999 537,862
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26,659 49,901 43,739 37,317 58,920
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 273,136 268,841 212,899 259,631 314,357
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,854,080 4,288,577 3,454,648 3,277,320 3,968,725