単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,638,657 4,238,063 4,225,081 3,262,423 3,601,073
I. Tiền 428,341 1,171,814 399,553 118,508 171,160
1. Tiền mặt tại quỹ 141,987 637,668 117,553 118,508 110,013
2. Tiền gửi Ngân hàng 0
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 286,353 534,146 282,000 61,147
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,571,124 1,468,383 2,214,768 1,711,068 1,169,092
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 89,063 169,950 182,964 82,777 58,210
2. Đầu tư ngắn hạn khác 1,484,995 1,306,228 2,046,114 1,632,601 1,113,370
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -2,934 -7,795 -14,310 -4,310 -2,487
III. Các khoản phải thu 674,456 554,119 605,085 513,470 1,266,000
1. Phải thu của khách hàng 501,916 341,043 445,028 454,256 1,094,370
2. Trả trước cho người bán 7,929 7,116 9,216 5,590 9,922
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 232,376 276,760 222,335 125,424 236,972
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -67,766 -70,800 -71,494 -71,800 -75,265
IV. Hàng tồn kho 596 537 497 491 514
1. Hàng tồn kho 596 537 497 491 514
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 964,140 1,043,210 1,005,178 918,887 994,306
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 131,985 117,329 97,645 95,746 113,531
3. Tài sản thiếu chờ xử lý 0
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,353 4,644 13,282 20,032 25,032
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 435 585 593 470 451
7. Tài sản ngắn hạn khác 827,368 920,652 893,658 802,639 855,292
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,133,994 351,924 150,105 786,594 1,136,057
I. Các khoản phải thu dài hạn 45,843 46,850 54,785 46,904 45,786
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 45,843 46,850 54,785 46,904 45,786
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 8,118 7,530 6,944 7,056 6,523
1. Tài sản cố định hữu hình 5,086 4,801 4,518 4,934 4,704
- Nguyên giá 10,537 10,479 9,823 10,610 10,596
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,451 -5,678 -5,305 -5,676 -5,893
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 3,032 2,729 2,426 2,123 1,819
- Nguyên giá 8,250 8,250 8,250 8,250 8,250
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,218 -5,521 -5,825 -6,128 -6,431
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 995,447 239,045 56,392 707,542 1,064,410
1. Đầu tư vào công ty con 30,000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư dài hạn khác 972,647 242,945 60,292 712,342 1,070,710
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,200 -3,900 -3,900 -4,800 -6,300
V. Tổng tài sản dài hạn khác 84,586 58,498 31,984 25,092 19,338
1. Chi phí trả trước dài hạn 83,638 57,983 31,650 24,537 18,783
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 948 516 334 555 555
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Tài sản dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,772,651 4,589,986 4,375,186 4,049,017 4,737,130
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 3,549,770 3,433,885 3,135,202 2,828,848 3,503,959
I. Nợ ngắn hạn 897,610 692,955 820,740 790,889 1,501,749
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Phải trả người bán 550,368 395,527 457,581 411,603 1,016,969
3. Người mua trả tiền trước 155,606 126,124 181,533 189,423 133,211
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,016 9,409 18,179 6,108 6,694
5. Phải trả người lao động 20,865 12,912 18,024 27,125 26,289
6. Chi phí phải trả 20,078 13,869 13,421 12,252 10,519
7. Phải trả nội bộ 0 0
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 168
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 149,755 148,984 145,255 156,631 318,586
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 884 200 200
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 884 200 200
III. Nợ khác 20,078 13,869 13,421 12,252 10,519
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
IV. Dự phòng nghiệp vụ 2,631,198 2,727,061 2,301,041 2,025,506 1,991,491
1. Dự phòng phí 1,759,018 1,695,459 1,339,370 1,102,162 1,090,202
2. Dự phòng toán học 0
3. Dự phòng bồi thường 759,359 914,685 887,027 851,100 824,906
4. Dự phòng dao động lớn 112,821 116,918 74,644 72,244 76,384
5. Dự phòng chia lãi
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,218,257 1,153,544 1,230,780 1,210,285 1,228,419
I. Vốn chủ sở hữu 1,213,862 1,149,185 1,226,446 1,205,958 1,224,113
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,016,936 1,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -42,084 -71,644 -17,468 -82,874 -51,599
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,503 1,503 1,503 1,503 1,503
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 21,931 21,931 22,451 22,438 22,898
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 232,513 197,396 219,961 247,956 251,311
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 4,395 4,360 4,335 4,327 4,306
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,395 4,360 4,335 4,327 4,306
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 4,623 2,557 9,204 9,885 4,752
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,772,651 4,589,986 4,375,186 4,049,017 4,737,130