|
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
799,150
|
681,548
|
752,511
|
663,063
|
536,720
|
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
8,685
|
8,224
|
34,593
|
-33,222
|
5,280
|
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
-597,740
|
-705,983
|
-675,841
|
-770,114
|
-771,475
|
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-73,983
|
-103,623
|
-73,781
|
-48,254
|
-33,466
|
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
0
|
|
|
|
-8,937
|
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-44,029
|
-64,289
|
-47,602
|
-38,566
|
-35,673
|
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
92,082
|
-184,123
|
-10,121
|
-227,093
|
-307,551
|
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-2
|
-4,694
|
344
|
-17
|
-38
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
0
|
1,300
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-120,570
|
-318,991
|
-500,048
|
-897,785
|
33,325
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
29,103
|
474,776
|
779,247
|
1,794,464
|
-548,457
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-3,350
|
-1,431
|
1,431
|
7,342
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2,519
|
1,529
|
4,578
|
-6,109
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
33,925
|
64,931
|
73,173
|
47,466
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-92,299
|
186,414
|
350,483
|
971,068
|
-467,704
|
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
0
|
-1,905
|
-18
|
|
-13
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
-1,905
|
-18
|
|
-13
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-218
|
387
|
340,345
|
743,975
|
-775,268
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
88,084
|
87,364
|
87,952
|
428,330
|
1,171,814
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-599
|
202
|
44
|
-491
|
3,008
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
87,267
|
87,952
|
428,341
|
1,171,814
|
399,553
|