単位: 1.000.000đ
  2018 2019 2023 2024 2025
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng 1,088,517 1,749,530 2,680,289 3,333,684 2,692,209
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng 0
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác 181,557 113,811 8,508 19,695 16,995
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm 0
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ -935,095 -1,328,540 -2,128,755 -2,807,624 -2,981,211
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên -115,099 -170,847 -254,229 -293,721 -259,710
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước -1,600 -1,319 -8,937
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác -388,628 -279,423 -126,219 -178,140 -188,227
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -170,348 84,531 179,594 72,575 -728,881
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác -1,660 -72 -1,101 -77 -4,406
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác 126 3 528 1,300
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác -529,828 -508,500 -766,918 -2,195,382 -1,683,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 760,876 370,500 748,602 844,656 2,507,370
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -171,790 -69,337 -327,628 -13,624 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 38,100 24,148 135,000 1,024,441 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 121,810 60,012 51,071 3,084 219,496
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 217,634 -123,247 -160,974 -336,374 1,040,260
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu do đi vay
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
4. Tiền đã trả nợ vay
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp -146 -2,695 -164 -5,032 -1,935
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -146 -2,695 -164 -5,032 -1,935
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 47,140 -41,410 18,456 -268,832 309,444
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25,673 72,806 61,707 79,937 87,364
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -7 39 -2,206 2,745
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 72,806 31,435 80,163 87,267 399,553