|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,414,661
|
6,537,189
|
6,482,108
|
7,248,130
|
7,523,115
|
|
I. Tiền
|
251,244
|
229,372
|
216,746
|
138,007
|
197,516
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ
|
251,244
|
229,372
|
216,746
|
138,007
|
197,516
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,426,781
|
3,577,293
|
3,470,488
|
3,790,839
|
3,660,320
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
284,014
|
369,709
|
332,807
|
390,540
|
394,275
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
3,456,618
|
3,516,618
|
3,463,281
|
3,731,281
|
3,354,000
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-313,852
|
-309,034
|
-325,600
|
-330,982
|
-87,955
|
|
III. Các khoản phải thu
|
819,691
|
941,536
|
1,026,897
|
1,054,823
|
1,247,290
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
755,154
|
800,163
|
855,557
|
944,661
|
1,099,667
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,526
|
4,835
|
5,097
|
7,844
|
7,132
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
372,304
|
454,067
|
491,096
|
457,792
|
459,709
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-314,293
|
-317,529
|
-324,853
|
-355,474
|
-319,219
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
5,560
|
5,117
|
4,498
|
4,291
|
4,438
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,560
|
5,117
|
4,498
|
4,291
|
4,438
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,911,387
|
1,783,871
|
1,763,479
|
2,260,170
|
2,413,551
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
760,463
|
667,556
|
661,004
|
926,268
|
954,247
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,887
|
11,980
|
7,244
|
|
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9,637
|
11,071
|
16,146
|
16,146
|
9,317
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,134,399
|
1,093,263
|
1,079,085
|
1,317,756
|
1,449,987
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,041,092
|
1,000,453
|
1,048,956
|
1,039,588
|
977,275
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
19,517
|
16,425
|
14,514
|
14,752
|
14,424
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
14,752
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
19,517
|
16,425
|
14,514
|
|
14,424
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
247,121
|
246,788
|
244,438
|
240,771
|
230,520
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
68,292
|
64,938
|
62,297
|
59,862
|
57,457
|
|
- Nguyên giá
|
257,901
|
257,883
|
257,883
|
257,928
|
256,700
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-189,609
|
-192,945
|
-195,586
|
-198,066
|
-199,244
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
178,829
|
181,851
|
182,141
|
180,909
|
173,063
|
|
- Nguyên giá
|
287,475
|
291,593
|
293,117
|
293,117
|
287,705
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-108,646
|
-109,743
|
-110,975
|
-112,208
|
-114,641
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18,208
|
14,212
|
14,212
|
14,212
|
14,212
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
148,760
|
148,297
|
147,867
|
147,450
|
147,027
|
|
- Nguyên giá
|
181,861
|
181,861
|
181,861
|
181,861
|
181,861
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,101
|
-33,564
|
-33,994
|
-34,412
|
-34,834
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
567,039
|
537,039
|
586,848
|
586,848
|
536,692
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
57,615
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
242,250
|
242,250
|
242,250
|
242,250
|
242,250
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
-3,587
|
298,376
|
348,376
|
348,376
|
298,376
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
270,761
|
-3,587
|
-3,778
|
-3,778
|
-3,934
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
40,447
|
37,692
|
41,077
|
35,556
|
34,400
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,448
|
20,997
|
22,573
|
18,029
|
17,406
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
16,999
|
16,695
|
18,504
|
17,527
|
16,934
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,455,753
|
7,537,642
|
7,531,063
|
8,287,718
|
8,500,390
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
4,584,913
|
4,563,440
|
4,567,399
|
5,284,941
|
5,379,994
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,273,662
|
1,328,547
|
1,269,033
|
1,491,538
|
1,876,163
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Phải trả người bán
|
911,553
|
930,860
|
862,887
|
1,068,014
|
982,928
|
|
3. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,981
|
10,713
|
13,372
|
18,553
|
23,813
|
|
5. Phải trả người lao động
|
114,269
|
194,156
|
139,076
|
118,289
|
132,465
|
|
6. Chi phí phải trả
|
|
|
|
|
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
234,860
|
192,818
|
253,698
|
286,682
|
736,956
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,201
|
1,321
|
1,285
|
1,297
|
1,295
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
1,201
|
1,321
|
1,285
|
1,297
|
1,295
|
|
III. Nợ khác
|
|
|
|
|
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
IV. Dự phòng nghiệp vụ
|
3,310,049
|
3,233,571
|
3,297,080
|
3,792,106
|
3,502,537
|
|
1. Dự phòng phí
|
2,001,650
|
2,028,530
|
2,062,723
|
2,462,966
|
2,414,268
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
1,159,075
|
1,043,641
|
1,060,854
|
1,180,103
|
930,142
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
149,324
|
161,399
|
173,503
|
149,038
|
158,127
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,870,840
|
2,974,203
|
2,963,665
|
3,002,777
|
3,120,396
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,828,805
|
2,928,075
|
2,929,807
|
2,974,268
|
3,086,974
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,326,428
|
1,326,428
|
1,505,476
|
1,505,476
|
1,505,476
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
792,244
|
792,244
|
613,196
|
792,244
|
792,244
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
|
|
|
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
132,643
|
132,643
|
28,085
|
28,085
|
28,085
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
28,085
|
28,085
|
145,458
|
148,236
|
150,548
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
549,405
|
648,675
|
637,591
|
500,226
|
610,621
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
42,035
|
46,128
|
33,858
|
28,509
|
33,422
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
42,035
|
46,128
|
33,858
|
28,509
|
33,422
|
|
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,455,753
|
7,537,642
|
7,531,063
|
8,287,718
|
8,500,390
|