単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,408,281 6,173,424 6,264,150 6,434,056 6,482,108
I. Tiền 220,659 168,726 181,629 446,094 216,746
1. Tiền mặt tại quỹ 220,659 168,726 181,629 446,094 216,746
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,061,100 3,281,540 3,298,320 3,260,961 3,470,488
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 101,561 98,536 109,717 134,765 332,807
2. Đầu tư ngắn hạn khác -18,656 3,227,300 3,231,000 3,422,618 3,463,281
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) 2,978,195 -44,296 -42,396 -296,422 -325,600
III. Các khoản phải thu 699,178 742,792 928,384 654,141 1,026,897
1. Phải thu của khách hàng 765,449 783,603 835,847 704,486 855,557
2. Trả trước cho người bán 3,816 4,070 3,478 4,299 5,097
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 259,346 269,109 398,386 255,296 491,096
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -329,432 -313,990 -309,327 -309,941 -324,853
IV. Hàng tồn kho 5,622 5,226 4,965 4,528 4,498
1. Hàng tồn kho 5,622 5,226 4,965 4,528 4,498
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,421,722 1,975,141 1,850,852 2,068,333 1,763,479
1. Tạm ứng 475,127 634,115
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 768,537 624,828 661,004
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,093 11,524 7,244
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12,172 9,637 16,146
7. Tài sản ngắn hạn khác 1,946,596 1,341,025 1,062,050 1,422,344 1,079,085
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 932,359 750,170 766,776 1,021,033 1,048,956
I. Các khoản phải thu dài hạn 14,800 14,526 19,425 19,966 14,514
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 14,800 14,526 19,425 19,966 14,514
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 272,629 258,103 253,433 254,428 244,438
1. Tài sản cố định hữu hình 83,490 72,851 69,977 73,596 62,297
- Nguyên giá 238,520 239,142 245,621 257,838 257,883
- Giá trị hao mòn lũy kế -155,030 -166,291 -175,644 -184,241 -195,586
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 189,139 185,252 183,456 180,832 182,141
- Nguyên giá 284,207 284,207 286,154 287,475 293,117
- Giá trị hao mòn lũy kế -95,068 -98,955 -102,699 -106,643 -110,975
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 28,686 30,020 30,446 18,186 14,212
III. Bất động sản đầu tư 156,837 154,596 152,133 149,671 147,867
- Nguyên giá 181,249 181,861 181,861 181,861 181,861
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,412 -27,266 -29,728 -32,191 -33,994
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 416,121 251,873 262,806 532,515 586,848
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 145,350 145,350 145,350 242,250 242,250
3. Đầu tư dài hạn khác 57,615 57,615 57,615 293,615 348,376
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,545 -2,793 -2,860 -3,350 -3,778
V. Tổng tài sản dài hạn khác 43,286 41,052 48,534 46,267 41,077
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,392 21,857 37,716 29,268 22,573
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 23,894 19,195 10,818 16,999 18,504
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Tài sản dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,340,640 6,923,594 7,030,927 7,455,090 7,531,063
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 4,971,414 4,454,568 4,345,073 4,633,277 4,567,399
I. Nợ ngắn hạn 1,169,280 1,218,002 1,288,254 1,166,489 1,269,033
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Phải trả người bán 807,855 886,368 818,476 628,444 862,887
3. Người mua trả tiền trước
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,122 -9,450 4,862 159 13,372
5. Phải trả người lao động 173,153 173,042 212,494 67,253 139,076
6. Chi phí phải trả
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 160,150 168,042 252,422 470,632 253,698
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 644 1,141 1,274 1,220 1,285
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 644 1,141 1,274 1,220 1,285
III. Nợ khác 0
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
IV. Dự phòng nghiệp vụ 3,801,490 3,235,425 3,055,545 3,465,568 3,297,080
1. Dự phòng phí 1,546,910 1,874,304 1,955,836 1,943,170 2,062,723
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 2,089,572 1,150,840 843,808 1,399,732 1,060,854
4. Dự phòng dao động lớn 165,009 210,281 255,901 122,665 173,503
5. Dự phòng chia lãi
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,369,226 2,469,026 2,685,854 2,821,812 2,963,665
I. Vốn chủ sở hữu 2,331,418 2,421,853 2,641,442 2,787,543 2,929,807
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,096,240 1,096,240 1,205,854 1,326,428 1,505,476
2. Thặng dư vốn cổ phần 792,244 792,244 792,244 792,244 613,196
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính 132,643 28,085
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 103,882 109,624 120,585 28,085 145,458
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 28,085 28,085 28,085
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 310,966 395,660 494,673 508,143 637,591
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 37,808 47,173 44,412 34,269 33,858
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 37,808 47,173 44,412 34,269 33,858
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,340,640 6,923,594 7,030,927 7,455,090 7,531,063