単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1- Thu phí bảo hiểm gốc 9,846,705 5,398,971 5,559,730 5,960,679 10,505,605
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 1,181,858 582,396 637,842 681,548 1,392,144
3- Các khoản giảm trừ 3,143,797 1,704,565 1,671,847 1,762,338 2,967,262
- Phí nhượng tái bảo hiểm 2,941,711 1,455,084 1,638,762 1,665,541 2,925,867
- Giảm phí bảo hiểm -257,637 -78,136 -48,448 109,463 -163,517
- Hoàn phí bảo hiểm 459,723 327,617 81,532 -12,666 204,912
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm 0
- Các khoản giảm trừ khác 0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 422,873 216,986 192,771 242,025 438,759
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 20,754 1,398 2,190 834 12,985
- Thu nhận tái bảo hiểm 0
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 8,328,393 4,495,186 4,720,687 5,122,748 9,382,230
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 3,442,156 2,137,475 2,162,444 2,007,041 3,578,885
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm 0
10. Các khoản giảm trừ 976,089 729,008 580,732 368,660 932,057
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 956,166 713,002 574,168 357,809 911,346
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 12,839 13,159 6,565 10,851 17,822
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 7,084 2,847 0 0 2,889
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 2,466,067 1,408,466 1,581,711 1,638,381 2,646,828
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn 0 0 0
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 222,733 -203,929 -1,984 88,658 71,820
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 80,869 45,263 45,588 -73,233 89,572
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 5,079,234 2,952,419 2,838,241 3,216,266 5,959,692
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 5,079,234 2,952,419 2,838,241 3,216,266 5,959,692
+ Chi hoa hồng 1,466,912 797,261 815,366 915,015 1,655,655
+ Chi giám định tổn thất 0
+ Chi đòi người thứ 3 0
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100% 0
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm 0
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất 0
+ Chi khác 3,612,321 2,155,158 2,022,875 2,301,251 4,304,036
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm 0
+ Chi hoa hồng 0
+ Chi khác 0
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm 0
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác 0
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài 0
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 7,848,903 4,202,219 4,463,556 4,870,071 8,767,911
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 479,490 292,967 257,131 252,677 614,319
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá 13,579 7,124 8,063 6,852 15,090
20. Chi phí bán hàng 0
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 294,400 136,778 175,213 199,049 377,807
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 0
23. Doanh thu hoạt động tài chính 662,681 309,196 412,690 322,890 557,604
24. Chi hoạt động tài chính 160,576 125,570 131,734 113,213 208,777
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 502,106 183,626 280,956 209,677 348,827
26. Thu nhập hoạt động khác 3,122 818 7,029 3,971 9,775
27. Chi phí hoạt động khác 1,475 4,353 1,446 1,393 2,784
28. Lợi nhuận hoạt động khác 1,648 -3,535 5,582 2,578 6,991
29. Tổng lợi nhuận kế toán 702,423 343,405 376,519 272,734 607,419
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN -38,666 -93,394 -181,661 -95,583 0
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 663,757 250,011 194,858 177,150 607,419
32. Dự phòng đảm bảo cân đối 0
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 663,757 250,011 194,858 177,150 607,419
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 127,132 51,082 47,348 35,060 91,429
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 575,291 292,322 329,170 237,674 515,990
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 575,291 292,322 329,170 237,674 515,990
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)