|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
97,753
|
126,372
|
3,577
|
75,974
|
150,691
|
|
2. Điều chỉnh qua các khoản
|
-306,037
|
154,970
|
-9,315
|
350,473
|
-504,754
|
|
- Khấu hao tài sản cố định
|
4,118
|
4,902
|
7,622
|
7,371
|
5,319
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-247,283
|
251,021
|
34,701
|
395,326
|
-447,225
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-769
|
1,635
|
-308
|
798
|
-2,750
|
|
- Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-62,103
|
-102,588
|
-51,331
|
-53,021
|
-60,099
|
|
- Chi phí Lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-208,284
|
281,341
|
-7,738
|
426,447
|
-354,064
|
|
- Tăng giảm các khoản phải thu
|
32,710
|
-448,382
|
-33,594
|
-101,256
|
-125,433
|
|
Phải thu hoạt động BH gốc
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu/ trả đơn vị nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng giảm hàng tồn kho
|
-602
|
442
|
619
|
207
|
-209
|
|
- Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp)
|
189,900
|
40,327
|
15,237
|
6,254
|
393,687
|
|
Phải trả hoạt động BH Gốc
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả CBCNV
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
140,319
|
93,111
|
4,976
|
-189,785
|
-27,357
|
|
- Tiền lãi vay đã trả
|
|
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-15,034
|
-12,569
|
-335
|
-7,110
|
-32,817
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-149,249
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
146,988
|
-85,695
|
36,902
|
-57,733
|
-3,735
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
136,747
|
-131,425
|
16,067
|
77,024
|
-149,927
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-90
|
-105
|
-4,842
|
-3,286
|
5,354
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
6
|
-6
|
252
|
-3
|
2
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-421,761
|
-467,000
|
-1,380,000
|
-3,892,108
|
7,298,217
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
387,000
|
437,000
|
1,381,000
|
3,624,108
|
-7,124,217
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
215,635
|
-215,635
|
115,340
|
-115,340
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
25,840
|
-75,365
|
190,903
|
-3,286
|
148,805
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9,005
|
110,388
|
-28,550
|
-155,949
|
209,535
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-66,321
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-66,321
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
61,421
|
-21,037
|
-12,483
|
-78,926
|
59,608
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
188,608
|
251,244
|
229,372
|
216,746
|
138,007
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1,215
|
-835
|
-143
|
187
|
-100
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
251,244
|
229,372
|
216,746
|
138,007
|
197,516
|