単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,307,160 1,363,631 1,044,366 1,287,079 1,340,075
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,892 31,462 22,903 33,873 45,500
1. Tiền 7,210 11,480 11,568 17,142 41,119
2. Các khoản tương đương tiền 20,681 19,982 11,335 16,731 4,381
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 54,810 40,765 30,200 202,200 145,586
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 644,904 625,464 739,985 683,551 702,223
1. Phải thu khách hàng 446,579 357,842 582,160 426,522 373,500
2. Trả trước cho người bán 193,438 244,507 134,710 256,414 327,972
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 587 615 615 615 751
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 559,726 645,616 246,075 355,932 428,113
1. Hàng tồn kho 564,260 645,616 246,075 355,932 428,113
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,534 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,829 20,324 5,203 11,523 18,653
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,109 1,727 646 895 1,287
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,711 13,588 4,547 10,618 17,271
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,010 5,010 10 10 95
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 416,394 414,880 442,561 414,589 364,253
I. Các khoản phải thu dài hạn 152 377 152 152 751
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 152 377 152 152 751
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 298,813 293,495 257,841 254,089 228,451
1. Tài sản cố định hữu hình 296,709 291,625 256,205 252,686 223,758
- Nguyên giá 391,520 391,725 357,642 358,642 325,081
- Giá trị hao mòn lũy kế -94,811 -100,101 -101,437 -105,956 -101,323
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 3,524
- Nguyên giá 0 0 0 0 3,659
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -134
3. Tài sản cố định vô hình 2,104 1,870 1,636 1,402 1,169
- Nguyên giá 6,098 6,098 6,098 6,098 6,098
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,995 -4,229 -4,462 -4,696 -4,930
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24,403 24,418 24,148 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24,403 24,418 24,148 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 22,917 26,456 21,035 20,963 65,018
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,592 21,091 17,782 17,453 61,464
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 4,041 2,214 2,602 2,645
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 1,325 1,325 1,038 908 908
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,723,555 1,778,511 1,486,927 1,701,668 1,704,328
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,197,415 1,194,483 910,041 1,120,410 1,134,013
I. Nợ ngắn hạn 1,050,139 1,054,233 775,101 990,991 1,006,521
1. Vay và nợ ngắn 810,127 767,112 572,207 604,573 608,081
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 150,968 120,534 103,797 130,794 115,479
4. Người mua trả tiền trước 54,323 68,572 59,553 167,689 125,974
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,220 24,350 33,315 34,336 29,741
6. Phải trả người lao động 2,184 2,300 3,441 3,532 5,175
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,323 69,615 486 47,642 120,687
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 147,276 140,250 134,940 129,418 127,493
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 966 1,292 1,789 1,789 1,789
4. Vay và nợ dài hạn 144,193 138,662 133,151 127,629 125,704
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,116 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 526,140 584,028 576,886 581,258 570,315
I. Vốn chủ sở hữu 526,140 584,028 576,886 581,258 570,315
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 312,494 312,494 312,494 312,494 312,494
2. Thặng dư vốn cổ phần 79,978 79,978 79,978 79,978 79,978
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,055 3,055 3,055 3,055 3,055
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 104,072 160,888 172,447 177,140 166,743
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,357 1,357 1,357 1,357 1,357
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 26,540 27,612 8,910 8,590 8,044
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,723,555 1,778,511 1,486,927 1,701,668 1,704,328