|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
464,283
|
380,145
|
709,642
|
203,796
|
145,977
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,832
|
6,000
|
4,322
|
1,554
|
822
|
|
Doanh thu thuần
|
459,450
|
374,145
|
705,320
|
202,242
|
145,154
|
|
Giá vốn hàng bán
|
396,420
|
291,573
|
639,957
|
166,938
|
120,464
|
|
Lợi nhuận gộp
|
63,030
|
82,572
|
65,363
|
35,305
|
24,691
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,234
|
1,268
|
1,270
|
437
|
340
|
|
Chi phí tài chính
|
17,837
|
16,858
|
18,087
|
11,227
|
13,777
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,690
|
16,858
|
16,879
|
15,349
|
13,619
|
|
Chi phí bán hàng
|
16,965
|
14,324
|
21,842
|
11,332
|
12,321
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,735
|
8,417
|
10,349
|
8,091
|
9,951
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7,350
|
68,735
|
16,084
|
5,091
|
-11,017
|
|
Thu nhập khác
|
119
|
1
|
602
|
0
|
5,086
|
|
Chi phí khác
|
1,526
|
3,419
|
3,480
|
1,740
|
1,864
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,407
|
-3,418
|
-2,878
|
-1,740
|
3,223
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-31,077
|
24,495
|
-270
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-8,757
|
65,318
|
13,206
|
3,351
|
-7,795
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-1,513
|
13,917
|
2,411
|
2,096
|
1,517
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
6,103
|
-6,223
|
1,826
|
-1,876
|
-429
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,591
|
7,694
|
4,238
|
220
|
1,088
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-13,348
|
57,623
|
8,968
|
3,131
|
-8,883
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,989
|
807
|
-2,591
|
-582
|
-371
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-16,337
|
56,816
|
11,559
|
3,713
|
-8,512
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|