単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 632,947 406,964 464,283 380,145 709,642
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,390 3,815 4,832 6,000 4,322
Doanh thu thuần 629,557 403,150 459,450 374,145 705,320
Giá vốn hàng bán 578,542 372,154 396,420 291,573 639,957
Lợi nhuận gộp 51,016 30,996 63,030 82,572 65,363
Doanh thu hoạt động tài chính 2,092 1,582 2,234 1,268 1,270
Chi phí tài chính 15,532 14,065 17,837 16,858 18,087
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,172 13,911 17,690 16,858 16,879
Chi phí bán hàng 11,753 11,627 16,965 14,324 21,842
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,024 7,026 6,735 8,417 10,349
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,799 -141 -7,350 68,735 16,084
Thu nhập khác 2,156 14 119 1 602
Chi phí khác 2,001 2,341 1,526 3,419 3,480
Lợi nhuận khác 154 -2,327 -1,407 -3,418 -2,878
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -31,077 24,495 -270
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,953 -2,467 -8,757 65,318 13,206
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,304 2,982 -1,513 13,917 2,411
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 680 -1,682 6,103 -6,223 1,826
Chi phí thuế TNDN 3,984 1,299 4,591 7,694 4,238
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,968 -3,767 -13,348 57,623 8,968
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 135 -2,904 2,989 807 -2,591
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,833 -863 -16,337 56,816 11,559
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)