単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,010,933 1,022,927 1,448,469 1,740,538 1,960,474
Các khoản giảm trừ doanh thu 9,557 7,982 12,995 14,477 18,969
Doanh thu thuần 1,001,375 1,014,944 1,435,475 1,726,062 1,941,504
Giá vốn hàng bán 842,744 863,977 1,271,962 1,546,124 1,700,621
Lợi nhuận gộp 158,632 150,967 163,512 179,938 240,884
Doanh thu hoạt động tài chính 2,800 1,611 4,060 8,544 7,642
Chi phí tài chính 8,660 17,760 34,379 41,764 66,848
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,424 17,760 33,215 38,305 65,582
Chi phí bán hàng 44,251 34,407 43,927 47,199 64,624
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,259 22,557 23,725 28,485 32,704
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 85,263 77,854 65,541 71,034 77,498
Thu nhập khác 74 35 10 2,191 736
Chi phí khác 707 2,209 5,532 4,154 10,765
Lợi nhuận khác -633 -2,174 -5,522 -1,963 -10,029
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 -6,852
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 84,630 75,679 60,019 69,071 67,469
Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,452 15,739 13,750 15,562 18,371
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,721 -164 -74 -256 25
Chi phí thuế TNDN 18,731 15,575 13,676 15,306 18,396
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 65,899 60,105 46,343 53,765 49,072
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,678 675 -10 689 436
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 63,221 59,429 46,354 53,076 48,636
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)