単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -8,757 65,318 13,206 3,351 -7,795
2. Điều chỉnh cho các khoản 53,006 -5,706 22,207 19,664 13,213
- Khấu hao TSCĐ 5,591 5,524 5,109 4,752 4,834
- Các khoản dự phòng 0 -4,534 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 1,288 -231 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 29,726 -24,843 450 -437 -5,240
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 17,690 16,858 16,879 15,349 13,619
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 44,249 59,612 35,413 23,015 5,418
- Tăng, giảm các khoản phải thu -15,038 33,164 -102,374 27,605 -25,652
- Tăng, giảm hàng tồn kho -99,441 -81,356 290,401 -109,858 -72,180
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 44,201 46,874 -28,720 177,694 56,439
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,094 2,883 4,389 81 662
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -17,690 -16,858 -16,879 -15,349 -13,619
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -446 -14,437 446 0 -394
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 1,376 -323 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2 -225 -828 0 -401
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -42,072 31,031 181,526 103,189 -49,727
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -53 -109 -305 -1,000 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 2,340
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 14,442 -25,045 -10,000 -149,500 57,464
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 13,400 21,397 0 4,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -52,780 9,180 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 24,480 1,020 31,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 982 363 638 437 335
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -24,009 21,085 533 -119,063 64,639
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 4,900 9,800 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 450,741 465,873 -28,702 371,051 287,637
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -425,533 -514,419 -171,715 -344,207 -288,726
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -2,196
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 30,107 -48,546 -190,617 26,844 -3,285
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -35,974 3,570 -8,558 10,970 11,627
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 63,865 27,892 31,462 22,903 33,873
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 27,891 31,462 22,903 33,873 45,500